| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 951 | Trần An Hưng | THCS Trọng Điểm | 27.27% | |||
| 952 | Ngô Quốc Anh | THPT Đông Triều | 26.09% | |||
| 953 | Vũ Thị Kiều Oanh | THPT Đông Triều | 23.08% | |||
| 954 | Lê Quốc Văn | THPT Chuyên Thăng Long, Đà Lạt | 19.35% | |||
| 955 | Trần Gia Bảo | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 17.65% | |||
| 956 | Trần Hoàng Vũ | THPT chuyên Chu Văn An, Bình Định | 16.22% | |||
| 957 | Đặng Minh Tiến | THCS Mạo Khê II | 62.50% | |||
| 958 | Vũ Hoàng | THPT Hòn Gai | 62.50% | |||
| 959 | Nguyễn Vũ Hải | THCS Mạo Khê II | 50.00% | |||
| 960 | An - Hiếu | THPT Hoàng Quốc Việt | 50.00% | |||
| 961 | Trịnh Minh Quang | THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long | 50.00% | |||
| 962 | Nguyễn Minh Tuấn | THCS Bãi Cháy | 45.45% | |||
| 963 | Nguyễn Trung Hiếu | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 45.45% | |||
| 964 | Nguyễn Bích Ngọc | THPT Ngô Quyền | 45.45% | |||
| 965 | Nguyễn Lan Hương | THCS Tràng An | 41.67% | |||
| 966 | Vũ Anh Huy | THPT Chuyên Hạ Long | 41.67% | |||
| 967 | Trần Quang Minh | THPT Chuyên Hạ Long | 41.67% | |||
| 968 | Vũ Thái Phong | THPT Ngô Quyền | 35.71% | |||
| 969 | Ninh - Sơn | THPT Đông Triều - Hoàng Quốc Việt | 33.33% | |||
| 970 | Nguyễn Tiến Cường | THPT Vũ Văn Hiếu | 33.33% | |||
| 971 | Nguyễn Quý Hoàng Anh | THPT Hòn Gai | 31.25% | |||
| 972 | Nguyễn Mạnh Hùng | THPT Lê Chân | 26.32% | |||
| 973 | Nguyễn Phúc Hải | THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long | 26.32% | |||
| 974 | Nguyễn Quỳnh Giang | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021 | 25.00% | |||
| 975 | Nguyễn Hoàng Long | THCS Lý Tự Trọng | 25.00% | |||
| 976 | Nguyễn Đức Dũng | THPT Lê Quý Đôn | 23.81% | |||
| 977 | Đào Hải Nam | THCS Lý Tự Trọng - Hạ Long | 20.83% | |||
| 978 | Nguyễn Đình Quyền | THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình | 15.62% | |||
| 979 | Lại Khắc Dũng | THPT Cẩm Phả | 15.62% | |||
| 980 | Lê Đức Diện | THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp | 11.36% | |||
| 981 | Trịnh Tuấn Nghĩa | THPT Chuyên Hạ Long | 10.64% | |||
| 982 | Vũ Tiến Dũng | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019 | 66.67% | |||
| 983 | Trương Cẩm Ly | THPT Cẩm Phả | 66.67% | |||
| 984 | Đỗ Minh Tuấn | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2018-2021 | 50.00% | |||
| 985 | Tuấn - Hùng | THPT Hòn Gai | 50.00% | |||
| 986 | Dương Hoàng Minh | THCS Đoàn Thị Điểm | 50.00% | |||
| 987 | Bùi Ngọc Khánh | THPT Hòn Gai | 44.44% | |||
| 988 | Quân - Châu | THPT Hoàng Quốc Việt | 44.44% | |||
| 989 | Luật - Nam | THPT Hoàng Hoa Thám | 44.44% | |||
| 990 | Tuấn - Vũ | THPT Cẩm Phả | 40.00% | |||
| 991 | Trần Vạn Tấn | THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng | 40.00% | |||
| 992 | Ngô Duy Đăng | THCS Hoàng Quế | 40.00% | |||
| 993 | Trương Khánh Duy | THPT Uông Bí | 40.00% | |||
| 994 | Nguyễn Hải Anh | THCS Nguyễn Du | 36.36% | |||
| 995 | Nguyễn Tuấn Kiệt | THCS Bãi Cháy | 36.36% | |||
| 996 | Bùi Thiên Ngân | THPT Ngô Quyền | 36.36% | |||
| 997 | Nguyễn Quốc Huy | THPT Hòn Gai | 36.36% | |||
| 998 | Bùi Đức Đăng | THPT Chuyên Hạ Long | 33.33% | |||
| 999 | Bùi Tuấn Hiệp | THPT Chuyên Hạ Long | 33.33% | |||
| 1000 | Bùi Tiến Thành | THCS Nguyễn Du | 30.77% |