Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
1551
Vũ Mạnh Hưng
THPT Chuyên Hạ Long
9.09%
1552
Nguyễn Lê Anh Vũ
THPT Lê Hồng Phong
9.09%
1553
Vũ Gia Minh
THCS Kim Sơn
8.33%
1554
Giang Thị Phương Thảo
THCS Hoàng Quế
8.33%
1555
Nguyễn Đức Thịnh
THCS Hoàng Quế
8.33%
1556
Phạm Thành Nam
THPT Chuyên Hạ Long
8.33%
1557
Nguyễn Tuấn Kiệt
THCS Bãi Cháy
8.33%
1558
Lưu Nam Hải
THCS An Sinh
8.33%
1559
Nguyễn Quỳnh Anh
THCS Mạo Khê II
8.33%
1560
Đào Trung Hải
THPT Hoàng Quốc Việt
8.33%
1561
Hoàng Thanh Tùng
8.33%
1562
Lê Minh Dương
THCS Trọng Điểm
8.33%
1563
Đặng Đức Dương
THCS Bái Tử Long
8.33%
1564
Tạ Trần Khôi
THCS Mạo Khê II
8.33%
1565
Phạm Kiến Văn
THCS Trần Quốc Toản
8.33%
1566
Nguyễn Phúc Thanh
THPT Chuyên Hạ Long
8.33%
1567
Vũ Đình Duy
THPT Minh Hà
8.33%
1568
Nguyễn Thị Thanh Ngân
THPT Hoàng Quốc Việt
8.33%
1569
Diệp Anh Quân
THPT Ngô Quyền
8.33%
1570
Phạm Quang Minh
THCS Mạo Khê II, Đông Triều
7.69%
1571
Nguyễn Phương Chi
THCS Mạo Khê II
7.69%
1572
Đặng Trung Kiên
THPT Chuyên Hạ Long
7.69%
1573
Ngô Đình Minh
THPT Chuyên Hạ Long
7.69%
1574
Phan Lê Gia Bảo
TH&THCS Quốc tế Stephen Hawking - Uông Bí
7.69%
1575
Trần Quang Hưng
THCS Hồng Hải - Hạ Long
7.69%
1576
Nguyễn Minh Khôi
THCS Mạo Khê II - Đông Triều
7.69%
1577
Lưu Tiến Trung
THPT Chuyên Hạ Long
7.69%
1578
Chu Tiến Phương
THPT Đầm Hà
7.69%
1579
Nguyễn Như Thanh
THCS Tràng An
7.69%
1580
Bùi Phạm Hải Anh
THPT Lê Hồng Phong
7.69%
1581
Nguyễn Thành Luân
THPT Lê Chân
7.69%
1582
Phạm Thanh Hùng
THCS Mạo Khê II, Đông Triều
7.14%
1583
Nguyễn Hải An
THPT Chuyên Hạ Long, Đoàn KCCQ
7.14%
1584
Nguyễn Vân Anh
THCS Mạo Khê II
7.14%
1585
Trịnh Tuấn Kiệt
THCS Ka Long
7.14%
1586
Phạm Trường Giang
THPT Đông Triều
7.14%
1587
Phạm Đức Điệp
THCS Nguyễn Đức Cảnh
7.14%
1588
Hoàng Khánh Giang
THCS Lê Quý Đôn
7.14%
1589
Nguyễn Minh Hiếu
THPT Chuyên Hạ Long
7.14%
1590
Nguyễn Hoàng Tùng
THCS Mạo Khê II, Đông Triều
6.67%
1591
Phạm Minh Hoàng
THCS Mạo Khê I
6.67%
1592
Nguyễn Thành Đạt
THCS Kim Đồng
6.67%
1593
Bùi Huy Hoàng
THCS Bình Khê - Đông Triều
6.67%
1594
Vũ Khắc Tuấn Khang
THCS Lý Tự Trọng
6.67%
1595
Nguyễn Tuấn Kiệt
THPT Chuyên Hạ Long
6.25%
1596
Nguyễn Kim Cương
THCS Nguyễn Huệ
6.25%
1597
Phạm Quang Minh
THCS Hoàng Quế
6.25%
1598
Trương Đức Hiếu
THCS Nguyễn Trãi - Uông Bí
6.25%
1599
Đoàn Anh Tuấn
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
6.25%
1600
Lê Việt Anh
THCS Hoàng Quế
6.25%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350