Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
251
Lê Minh Thu
THCS Nguyễn Du
39.86%
252
Đào Trung Kiên
THPT Ngô Quyền
45.61%
253
Tô Ngọc Sơn
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017
53.20%
254
Hoàng Phi Hùng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
21.95%
255
Vũ Anh Phúc
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2017-2020
59.44%
256
Hoàng Hiệp
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017
50.00%
257
Nguyễn Mạnh Hiếu
THPT Đoàn Thị Điểm
36.30%
258
Vũ Hải Long
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
60.69%
259
Nguyễn Gia Hưng
THCS Chu Văn An- Cẩm Phả
49.30%
260
Lê Nhất Anh
THCS Đông Xá - Vân Đồn
62.65%
261
Đỗ Anh Khoa
THCS Đông Xá - Vân Đồn
56.59%
262
Tiêu Chí Thắng
THPT Chuyên Hạ Long
45.18%
263
Lương Thị Lụa
Trường THPT Văn Lang
13.55%
264
Phạm Gia Khánh
THPT Chuyên Hạ Long
62.35%
265
Nguyễn Xuân Kiên
THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Điện Biên
44.89%
266
Phạm Chí Long
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hạ Long
42.44%
267
Dương Thế Phương
THPT Chuyên Hạ Long
23.01%
268
Lại Phúc Lâm
THCS Hồng Hải - Hạ Long
67.57%
269
Lê Ngọc Phúc
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
54.40%
270
Phạm Hải Long
THCS Ninh Dương - Móng Cái
51.03%
271
Mai Nam Nguyên
THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long
43.61%
272
Nguyễn Chi Mai
THCS Trọng Điểm
36.13%
273
Trần Hạnh Huyền
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
30.75%
274
Lê Duy Thái
THCS Trần Quốc Toản
30.46%
275
Ngô Xanh
THCS Mạo Khê 1 - Đông Triều
28.78%
276
Trần Hoàng Sơn
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
21.11%
277
Phạm Nhật Long
THCS Đông Xá - Vân Đồn
55.43%
278
Dương Quỳnh Chi
THCS Mạo Khê II
55.11%
279
Lê Nguyễn Mạnh Quân
THCS Ninh Dương - Móng Cái
31.29%
280
Nguyễn Hữu Phú
THCS Ninh Dương - Móng Cái
51.61%
281
Lê Xuân Phú
THPT Chuyên Hạ Long
27.27%
282
Bùi Gia Khang
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
24.94%
283
Luyện Ngọc Dương
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2018-2021
22.12%
284
Nguyễn Hoàn
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
18.97%
285
Nguyễn Thanh Hà
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
48.21%
286
Trần Nhật Phong
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
47.00%
287
Vũ thị Nguyệt
Trường THPT Cẩm Phả
28.83%
288
Nguyễn Mạnh Hưng
THPT Chuyên Hạ Long
26.93%
289
Bùi Quang Hưng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017
48.95%
290
Lò Văn Thái
THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Điện Biên
25.62%
291
Phạm Đức Điệp
THCS Nguyễn Đức Cảnh - Đông Triều
45.10%
292
Nguyễn Đức Đạt
THCS Đại Yên - Hạ Long
36.95%
293
Phạm Minh Hiếu
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2018-2021
7.22%
294
Nguyễn Phương Chi
THCS Mạo Khê II
54.17%
295
Bùi Đức Lân
Trường TH, THCS, THPT Văn Lang; Khóa 2016-2019
39.91%
296
Phùng Văn Đức
THCS Nguyễn Trãi - Uông Bí
32.62%
297
Ngô Quang Huy
THPT Chuyên Hạ Long
31.27%
298
Lê Ngọc Minh Quân
THCS Ninh Dương - Móng Cái
79.65%
299
habq
29.51%
300
Mai Ngọc Nghĩa
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2017-2020
22.61%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350