Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
251
Hoàng Phi Hùng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
21.95%
252
Vũ Anh Phúc
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2017-2020
59.44%
253
Hoàng Hiệp
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017
50.00%
254
Phạm Thành Công
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
48.18%
255
Nguyễn Mạnh Chiến
THCS Xuân Sơn - Đông Triều
42.57%
256
Nguyễn Mạnh Hiếu
THPT Đoàn Thị Điểm
36.30%
257
Nguyễn Gia Hưng
THCS Chu Văn An- Cẩm Phả
49.30%
258
Lê Nhất Anh
THCS Đông Xá - Vân Đồn
62.42%
259
Đỗ Anh Khoa
THCS Đông Xá - Vân Đồn
56.59%
260
Tiêu Chí Thắng
THPT Chuyên Hạ Long
45.18%
261
Đinh Việt Hải
THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long
50.75%
262
Lương Thị Lụa
Trường THPT Văn Lang
13.62%
263
Phạm Gia Khánh
THPT Chuyên Hạ Long
62.35%
264
Nguyễn Xuân Kiên
THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Điện Biên
44.89%
265
Dương Thế Phương
THPT Chuyên Hạ Long
23.01%
266
Lê Ngọc Phúc
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
54.70%
267
Phạm Hải Long
THCS Ninh Dương - Móng Cái
51.03%
268
Mai Nam Nguyên
THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long
43.61%
269
Phạm Chí Long
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hạ Long
42.13%
270
Nguyễn Chi Mai
THCS Trọng Điểm
36.13%
271
Trần Hạnh Huyền
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
30.75%
272
Lê Duy Thái
THCS Trần Quốc Toản
30.46%
273
Ngô Xanh
THCS Mạo Khê 1 - Đông Triều
28.78%
274
Trần Hoàng Sơn
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
21.11%
275
Vũ Hải Long
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
60.62%
276
Phạm Nhật Long
THCS Đông Xá - Vân Đồn
55.43%
277
Dương Quỳnh Chi
THCS Mạo Khê II
55.11%
278
Lê Xuân Phú
THPT Chuyên Hạ Long
27.27%
279
Luyện Ngọc Dương
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2018-2021
22.12%
280
Nguyễn Hoàn
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
18.97%
281
Nguyễn Hữu Phú
THCS Ninh Dương - Móng Cái
51.09%
282
Nguyễn Thanh Hà
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
48.21%
283
Vũ thị Nguyệt
Trường THPT Cẩm Phả
28.83%
284
Nguyễn Mạnh Hưng
THPT Chuyên Hạ Long
26.93%
285
Bùi Quang Hưng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017
48.95%
286
Lò Văn Thái
THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Điện Biên
25.62%
287
Phạm Đức Điệp
THCS Nguyễn Đức Cảnh - Đông Triều
45.10%
288
Nguyễn Đức Đạt
THCS Đại Yên - Hạ Long
36.95%
289
Phạm Minh Hiếu
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2018-2021
7.22%
290
Lại Phúc Lâm
THCS Hồng Hải - Hạ Long
70.00%
291
Nguyễn Phương Chi
THCS Mạo Khê II
54.17%
292
Bùi Đức Lân
Trường TH, THCS, THPT Văn Lang; Khóa 2016-2019
39.91%
293
Phùng Văn Đức
THCS Nguyễn Trãi - Uông Bí
32.62%
294
Ngô Quang Huy
THPT Chuyên Hạ Long
31.27%
295
Bùi Gia Khang
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
24.86%
296
Lê Ngọc Minh Quân
THCS Ninh Dương - Móng Cái
79.65%
297
habq
29.51%
298
Mai Ngọc Nghĩa
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2017-2020
22.61%
299
Hồ Xuân Đông
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
21.13%
300
Nguyễn Thái Khoa
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
56.33%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300