| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Trần Duy Hưng | THCS Bãi Cháy | 6.25% | |||
| 1602 | Bùi Thanh Bách | THPT chuyên Trần Hưng Đạo, Bình Thuận | 5.88% | |||
| 1603 | Phạm Huy Hoàng | THCS Hoàng Quế | 5.88% | |||
| 1604 | Đặng Minh Tiến | THPT Chuyên Hạ Long | 5.88% | |||
| 1605 | Phạm Tuấn Dũng | THCS Nguyễn Du | 5.88% | |||
| 1606 | Bùi Tiến Đạt | THPT Hoàng Hoa Thám | 5.88% | |||
| 1607 | Nguyễn Nhật Đức | THCS Kim Sơn | 5.56% | |||
| 1608 | Tô Bảo Long | THCS Kim Sơn | 5.56% | |||
| 1609 | Phạm Đức Trường | THCS Bình Khê - Đông Triều | 5.56% | |||
| 1610 | Phạm Anh Tiến | THPT Lê Chân | 5.56% | |||
| 1611 | Nguyễn Ngô Ngọc Bình | THCS Lê Quý Đôn | 5.26% | |||
| 1612 | Trần Duy Bảo | THCS Bãi Cháy | 5.00% | |||
| 1613 | Vũ Thành Đạt | THCS Nguyễn Du | 5.00% | |||
| 1614 | Nguyễn Đào Linh | THPT Chuyên Hạ Long | 5.00% | |||
| 1615 | Hoàng Tiến Thành | THPT Chuyên Hạ Long | 5.00% | |||
| 1616 | Nguyễn Vũ Hải Long | THPT Minh Hà | 5.00% | |||
| 1617 | Đặng Đức Dương | THCS Bái Tử Long | 4.76% | |||
| 1618 | Lưu Nam Hải | THCS An Sinh | 4.76% | |||
| 1619 | Nguyễn Nhật Anh | THPT Hoàng Hoa Thám | 4.76% | |||
| 1620 | Đức - Hưng | THPT Cửa Ông, Cẩm Phả | 4.55% | |||
| 1621 | Đặng Thái Bảo | THCS An Sinh | 4.55% | |||
| 1622 | Vũ Tuấn Hưng | THCS Mạo Khê II | 4.17% | |||
| 1623 | Nguyễn Văn Hiếu | THCS Hưng Đạo | 4.17% | |||
| 1624 | Đào Bá Huy | THCS Trọng Điểm | 4.00% | |||
| 1625 | Đinh Thị Huyền Thanh | THCS Thị Trấn Quảng Hà II | 4.00% | |||
| 1626 | Vũ Đức Cường | THPT Chuyên Hạ Long | 3.85% | |||
| 1627 | Nguyễn Minh Đức | THCS Mạo Khê I | 3.70% | |||
| 1628 | Đỗ Nguyễn Trường Giang | THPT Lê Chân | 3.57% | |||
| 1629 | Nguyễn Chính Ngọc | THPT Lê Chân | 3.12% | |||
| 1630 | Trịnh Văn Sơn | THCS An Sinh | 2.94% | |||
| 1631 | Vũ Đức Cường | THPT Chuyên Hạ Long | 2.94% | |||
| 1632 | Nguyễn Hải Tân | THPT Lê Chân | 2.94% | |||
| 1633 | Nguyễn Nhật Anh | THPT Hoàng Hoa Thám | 2.78% | |||
| 1634 | Hoàng Ngọc Hiếu | THCS Đức Chính | 2.78% | |||
| 1635 | Nguyễn Phúc Thanh | THCS An Sinh | 2.00% | |||
| 1636 | Phạm Mai Anh | THCS Hoàng Quế | 1.89% | |||
| 1637 | Trần Quang Minh | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017 | 0.000% | |||
| 1638 | Nguyễn Tuấn Anh | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016 | 0.000% | |||
| 1639 | Cao Bá Duyệt | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016 | 0.000% | |||
| 1640 | Nguyễn Minh Hiếu | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016 | 0.000% | |||
| 1641 | Hồ Đại Việt | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016 | 0.000% | |||
| 1642 | Phạm Việt Đức | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016 | 0.000% | |||
| 1643 | Nguyễn Thanh Tùng | Trường THPT Hoàng Quốc Việt | 0.000% | |||
| 1644 | Tô Việt Hưng | Trường THPT Chuyên Hạ Long | 0.000% | |||
| 1645 | Hà Đại Tôn | Trường THPT Chuyên Hạ Long | 0.000% | |||
| 1646 | Trần Băng Tâm | Trường THPT Ngô Quyền - Giáo viên | 0.000% | |||
| 1647 | Lương Trọng Long | Trường THPT Ngô Quyền | 0.000% | |||
| 1648 | Bùi Thị Diệp Anh | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019 | 0.000% | |||
| 1649 | Lê Minh Hiếu | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019 | 0.000% | |||
| 1650 | Phạm Lê Anh Dũng | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019 | 0.000% |