Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
1301
Trần Quỳnh Anh
THCS Nguyễn Du
9.52%
1302
Đặng Văn Đông
THCS Kim Sơn
9.09%
1303
Nguyễn Xuân Bách
THCS Bình Khê
9.09%
1304
Lê Anh Duy
THCS Trần Quốc Toản
8.70%
1305
Nguyễn Minh Khôi
THCS Mạo Khê II
8.70%
1306
Nguyễn Thành Luân
THPT Lê Chân
8.70%
1307
Nguyễn Thành Long
THPT Minh Hà
8.70%
1308
Lê Quang Đạt
THCS Trưng Vương
8.00%
1309
Nguyễn Văn Hưng
THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp
8.00%
1310
Phạm Đức Trường
THCS Bình Khê
8.00%
1311
Ngô Văn Hào
THCS Bãi Cháy - Hạ Long
8.00%
1312
Trương Thị Uyên
THCS Nguyễn Văn Cừ - Uông Bí
8.00%
1313
Nguyễn Nhật Đức
THCS Kim Sơn
7.41%
1314
Nguyễn Anh Phong
Trường THPT Hoàng Quốc Việt
6.67%
1315
Nguyễn Thị Thu Trang
THPT Vũ Văn Hiếu
6.67%
1316
Lê Thị Thùy
THCS Bình Dương - Đông Triều
6.67%
1317
Vũ Trần Ngọc Hùng
THCS Nguyễn Đức Cảnh
6.25%
1318
Vũ Thị Hải
THCS Bình Khê
6.06%
1319
Đào Tiến Thịnh
THCS Nguyễn Trãi
4.17%
1320
Lê Hồng Anh
THPT Lê Chân
4.08%
1321
Nguyễn Đăng Huy
TH-THCS-THPT Văn Lang
3.33%
1322
Trương Anh Quân
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
100.00%
1323
Nguyễn Trọng Tuấn
Trường THPT Bạch Đằng; Khóa 2016-2019
100.00%
1324
Nguyễn Trung Hiếu
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
100.00%
1325
Phạm Thị Hải Linh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
100.00%
1326
Nguyễn Tấn Dũng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
100.00%
1327
Nguyễn Nam Dương
THPT Chuyên Hạ Long, Đoàn KCCQ
100.00%
1328
Trần Cao Phong
THPT Trần Phú, Móng Cái
100.00%
1329
Trần Hoàng Minh Hiếu
THPT Hòn Gai
100.00%
1330
Bùi Thị Hà Vy
THCS Mạo Khê II
100.00%
1331
Trần Y Phương Trinh
THCS Trọng Điểm
100.00%
1332
Hoàng Bảo Châu
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
100.00%
1333
Nguyễn Công Vinh
THCS Mông Dương - Cẩm Phả
100.00%
1334
Trần Phạm Ngọc Ân
THCS Lý Tự Trọng - Hạ Long
100.00%
1335
Nguyễn Duy Vinh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
50.00%
1336
Phạm Nguyễn Minh Huy
THCS Mạo Khê II
50.00%
1337
Trần Danh Linh
THPT Chuyên Hạ Long, Đoàn KCCQ
50.00%
1338
Vũ Đức Minh
THPT Ngô Quyền, Hạ Long
50.00%
1339
Vũ Tuấn Minh
THPT Hòn Gai
50.00%
1340
Trịnh Nhật Nam
THPT Chuyên Hạ Long
50.00%
1341
Nguyễn Bình Minh
THCS Lý Tự Trọng
50.00%
1342
Trần Duy Hưng
THCS Bãi Cháy - Hạ Long
50.00%
1343
Lê Nguyễn Như Mai
THCS Lê Văn Tám - Hạ Long
50.00%
1344
Phạm Tuấn Minh
THCS Thị trấn Bình Liêu
50.00%
1345
Ngô Thị Thúy Hằng
Trường TH, THCS, THPT Văn Lang; Giáo viên
33.33%
1346
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Trường THPT Bạch Đằng
33.33%
1347
Hoàng Xuân Thương
Trường THPT Lê Hồng Phong
33.33%
1348
Nguyễn Xuân Tùng
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2017-2020
33.33%
1349
Nguyễn Tuấn Đạt
Trường TH, THCS, THPT Văn Lang; Khóa 2018-2021
33.33%
1350
Lê Trung Kiên
Trường THPT Bạch Đằng; Khóa 2016-2019
33.33%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350