Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
851
Đoàn Đức Phúc
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2017-2020
52.63%
852
Nguyễn Đại Hải
THPT Ngô Quyền
50.00%
853
Trần Quốc Việt
THPT Ngô Quyền
50.00%
854
minhlvb
47.62%
855
Hoàng Hải Yến
Trường THPT Ngô Quyền
45.45%
856
Nguyễn Huỳnh Tuấn Anh
TH&THCS Tân Việt
43.48%
857
Hoàng Minh Thắng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
38.46%
858
Dương Bình Nguyễn Lân
THPT Chuyên Lương Văn Chánh, Phú Yên
37.04%
859
Nguyễn Gia Bảo
THPT Lý Thường Kiệt - Móng Cái
37.04%
860
Lê Minh Hiếu
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
34.48%
861
Phạm Trung Kiên
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
32.26%
862
Nguyễn Mạnh Đức
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
31.25%
863
Lê Minh Vũ
THPT Chuyên Hạ Long
28.57%
864
Lê Quốc Hưng
Trường THPT Tiên Yên
27.78%
865
Vũ Thuỳ Dung
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
24.39%
866
Lê Đàm Hồng Đức
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
23.81%
867
Nguyễn Hoàng Anh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
22.73%
868
Nguyễn Thanh Liêm
THPT Đông Triều
20.00%
869
Trương Hữu Tuấn
THPT Cẩm Phả
16.67%
870
Lê Văn Đức
THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng
16.39%
871
Lê Quốc Đạt
THPT Uông Bí
15.87%
872
Phạm Gia Huy
THPT Hòn Gai
15.15%
873
Đỗ Thế Hưng
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
90.00%
874
Phan Trần Lâm Anh
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
60.00%
875
Hoàng Nhật Minh
THCS Bãi Cháy - Hạ Long
52.94%
876
Hoàng Duy Đạt
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
50.00%
877
Nguyễn Đình Sơn
Trường THPT Ngô Quyền
47.37%
878
Nguyễn Thị Khánh Vân
THCS Trọng Điểm - Cảm Phả
47.37%
879
Trần Gia Hưng
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
45.00%
880
Nguyễn Thu Thảo
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
42.86%
881
Nguyễn Hải Anh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
42.86%
882
Hà Dương Thuỵ Vương
THCS Nguyễn Văn Thuộc - Hạ Long
40.91%
883
Nguyễn Tùng Nam
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
37.50%
884
Phạm Lương Hoàng
THPT Hoàng Quốc Việt
36.00%
885
Đinh Thế Kiệt
THPT Hoàng Quốc Việt
34.62%
886
Nguyễn Trần Gia
THPT Chuyên Lương Văn Chánh, Phú Yên
33.33%
887
Phạm Công Đạt
THPT Lê Quý Đôn
28.12%
888
Phạm Thế Duy
THCS Lê Văn Tám
28.12%
889
Chu Hiếu Thiên
THCS Lê Văn Tám - Hạ Long
28.12%
890
Nguyễn Anh Đức
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
25.00%
891
Nguyễn Tùng Lâm
THCS Cửa Ông - Cẩm Phả
25.00%
892
Phạm Quang Minh
THCS Mạo Khê II
22.50%
893
Nguyễn Phi Long
THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bình Định
22.50%
894
Vi Hoàng Ngân
THPT Chuyên Hạ Long
20.93%
895
Dương Thúy Hoa
THPT Đông Triều
20.93%
896
Nguyễn Long Vũ
THPT Đông Triều
20.45%
897
Võ Phương Nam
THPT Chuyên Bảo Lộc, Lâm Đồng
16.36%
898
Hà Xuân Thiện
THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp
11.54%
899
Ngô An Thái
THCS Mạo Khê 3
6.77%
900
Dương Minh Châu
THPT Hoàng Quốc Việt
88.89%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350