Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
801
Nguyễn Duy Tân
THPT Hoàng Quốc Việt
33.33%
802
Phạm Quang Minh
THCS Mạo Khê 2 - Đông Triều
31.71%
803
Nguyễn Hoàng Huy
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu
29.55%
804
Nguyễn Hoàng Thái
THPT Bạch Đằng
26.53%
805
Trần Vũ Khánh An
THCS Mạo Khê II
25.49%
806
Đinh Gia Bảo
THCS Mạo Khê II
25.00%
807
Vũ Gia Minh
THCS Kim Sơn
24.53%
808
Hoàng Bảo Ninh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
21.67%
809
Nguyễn Hoàng Minh Tâm
THPT Chuyên Bảo Lộc, Lâm Đồng
21.31%
810
Phạm Minh Thiên
THPT Đông Triều
20.97%
811
Lê Ngọc Ngà
THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp
19.70%
812
Phan Tùng Lâm
THCS Bãi Cháy
19.40%
813
Trần Nhật Thắng
THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bình Định
19.12%
814
Nguyễn Minh Hùng
THPT Hòn Gai
14.61%
815
Phạm Tiến Dũng
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
85.71%
816
Phạm Duy Bách
THPT Hoàng Quốc Việt
80.00%
817
Nguyễn Anh Minh
THPT Ngô Quyền
66.67%
818
Nguyễn Viết Hải Minh
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
52.17%
819
huytrq
50.00%
820
Đoàn Minh Hiếu
THCS Trọng Điểm
44.44%
821
Trương Gia Huy
THCS Lê Văn Tám
42.86%
822
Diệp Anh Quân
THPT Ngô Quyền
42.86%
823
Phạm Mai Anh
THCS Mạo Khê II
29.27%
824
Nguyễn Trần Ngân Thương
THCS Nguyễn Huệ
28.57%
825
Đoàn Minh Anh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
26.67%
826
Lê Anh Tuấn
THCS Bình Dương
17.91%
827
Vũ Ngọc Hùng
THPT Lê Chân
11.54%
828
Vũ Thu Ngân
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
61.11%
829
La Trần Minh Đức
THCS Bái Tử Long - Cẩm Phả
50.00%
830
Bùi Vân Giang
THPT Ngô Quyền
40.74%
831
Phạm Trọng Thắng
Trường THPT Ngô Quyền
39.29%
832
Đào Hà Duy
THPT Lê Hồng Phong - Cẩm Phả
36.67%
833
Nguyễn Hương Thảo
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
35.48%
834
Đinh Cao Minh Quân
THPT Chuyên Thăng Long, Đà Lạt
31.43%
835
Nguyễn Tất An
THPT Hoàng Quốc Việt
29.73%
836
Trần Hữu Lộc
THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bình Định
25.58%
837
Trịnh Thành Thiên
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
22.92%
838
Từ Quốc Hiếu
Trường PTDT Nội Trú Tỉnh; Khóa 2019-2022
22.00%
839
Vũ Quang Huy
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
20.00%
840
Nguyễn Nhật Thiện
THCS Thuỷ An - Đông Triều
20.00%
841
Vũ Hương Giang
THCS Mạo Khê II
19.30%
842
Nguyễn Thủy
THPT Lê Quý Đôn Điện Biên
18.64%
843
Đặng Văn Đông
THPT Đông Triều
18.03%
844
Nguyễn Đình Tú
THPT Lê Hồng Phong
17.19%
845
Hoàng Đình Vĩnh Hoàng
THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp
15.07%
846
Nguyễn Hồ Bắc
THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình
13.75%
847
Tô Bảo Long
THCS Kim Sơn
12.94%
848
Đoàn Huy Tùng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
83.33%
849
Nguyễn Nguyên Vũ
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
62.50%
850
Trần Bảo Ngọc
THPT Ngô Quyền
58.82%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350