Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
701
Phùng Nguyễn Quỳnh Vy
THCS Đoàn Thị Điểm
28.79%
702
Nguyễn Quốc Trung
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
27.94%
703
Phạm Minh Thành
THCS Nguyễn Du - Đông Triều
24.68%
704
Nguyễn Trọng Tài
THPT chuyên Lê Khiết, Quảng Ngãi
18.27%
705
Nguyễn Anh Khôi
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
18.27%
706
Đặng Văn Đông
THCS Kim Sơn
15.45%
707
Đào Trung Hải
THCS Nguyễn Đức Cảnh
12.34%
708
Hoàng Đình Bách
THCS Trọng Điểm
52.94%
709
Hà Đồng Đạt
THCS Trọng Điểm
48.65%
710
Đỗ Mạnh Đức
Trường THPT Hòn Gai
40.00%
711
Trần Đức Anh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
37.50%
712
Nguyễn Hải Nam
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
35.29%
713
Hoàng Trần Tuấn Đạt
THPT Hòn Gai
32.14%
714
Ngô Bảo Tiến
THCS Bình Liêu
25.00%
715
Chu Minh Thuyết
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
22.78%
716
Phạm Hoa Nhi
THPT Lê Quý Đôn
19.35%
717
Phạm Quang Minh
THPT Uông Bí
18.18%
718
Nguyễn Duy Bảo
THPT Hòn Gai
16.22%
719
Ngô Chí Vĩ
THCS Lê Văn Tám
62.96%
720
Nguyễn Minh Khánh
THCS Lê Văn Tám
62.96%
721
Trần Nhật Minh
THCS Hoà Lạc - Móng Cái
50.00%
722
Trần Trí Phong
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
45.95%
723
Nguyễn Thị Thanh Thủy
THCS Mạo Khê II
42.50%
724
Trần Vũ Bảo Hân
THCS Mạo Khê II
41.46%
725
Nguyễn Đức Minh
THCS Đoàn Thị Điểm
40.48%
726
Lê Hồng Phong
THPT Hoàng Hoa Thám
34.69%
727
Nguyễn Lê Quan Anh
THPT chuyên Lê Khiết, Quảng Ngãi
32.69%
728
Hoàng Đức Thành
Trường THPT Ngô Quyền
28.33%
729
Phạm Quang Hiếu
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
13.82%
730
Vũ Đức Minh
THPT Ngô Quyền, Quảng Ninh
8.63%
731
Hoàng Anh Cương
THCS Nguyễn Du
7.30%
732
Đào Tuấn Hưng
Trường THPT Văn Lang
69.57%
733
Nguyễn Thị Hường
THPT Trần Quốc Tuấn
57.14%
734
Nguyễn Vũ Hải
THCS Mạo Khê II
35.56%
735
Phạm Thị Mai Anh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
32.65%
736
Lương Minh Hoàng
Trường THPT Văn Lang
32.65%
737
Nguyễn Quang Huy
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
31.37%
738
Nguyễn Châu Phúc
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
31.37%
739
Bùi Huy Hoàng
THCS Bình Khê
30.19%
740
Đỗ Quốc Khánh
Trường PTDT Nội Trú Tỉnh; Khóa 2019-2022
26.67%
741
Nguyễn Vương Nam
THPT Hoàng Hoa Thám
25.00%
742
Bùi Anh Tuấn
THPT Lê Hồng Phong
25.00%
743
Lê Ngọc Bảo Anh
THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng
21.92%
744
Vũ Trung Kiên
THPT Quảng Hà
19.51%
745
Đặng Danh Vũ
THPT Văn Lang
19.51%
746
Nguyễn Thành Tâm
THPT Lê Chân
18.18%
747
Mai Thị Hồng Ngọc
THCS Kim Sơn
14.68%
748
Nguyễn Huy Kiệt
THPT Chuyên Nguyên Trãi, Hải Dương
14.16%
749
Nguyễn Thị Được
Trường THPT Hoàng Văn Thụ
12.60%
750
Quách Đăng Tuyên
THCS Kim Sơn - Đông Triều
71.43%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350