Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
701
Phạm Minh Thành
THCS Nguyễn Du - Đông Triều
24.68%
702
Nguyễn Trọng Tài
THPT chuyên Lê Khiết, Quảng Ngãi
18.27%
703
Nguyễn Anh Khôi
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
18.27%
704
Đặng Văn Đông
THCS Kim Sơn
15.45%
705
Đào Trung Hải
THCS Nguyễn Đức Cảnh
12.34%
706
Hoàng Đình Bách
THCS Trọng Điểm
52.94%
707
Hà Đồng Đạt
THCS Trọng Điểm
48.65%
708
Đỗ Mạnh Đức
Trường THPT Hòn Gai
40.00%
709
Trần Đức Anh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
37.50%
710
Nguyễn Hải Nam
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
35.29%
711
Hoàng Trần Tuấn Đạt
THPT Hòn Gai
32.14%
712
Ngô Bảo Tiến
THCS Bình Liêu
25.00%
713
Chu Minh Thuyết
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
22.78%
714
Phạm Hoa Nhi
THPT Lê Quý Đôn
19.35%
715
Phạm Quang Minh
THPT Uông Bí
18.18%
716
Nguyễn Duy Bảo
THPT Hòn Gai
16.22%
717
Ngô Chí Vĩ
THCS Lê Văn Tám
62.96%
718
Nguyễn Minh Khánh
THCS Lê Văn Tám
62.96%
719
Trần Nhật Minh
THCS Hoà Lạc - Móng Cái
50.00%
720
Trần Trí Phong
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
45.95%
721
Nguyễn Thị Thanh Thủy
THCS Mạo Khê II
42.50%
722
Trần Vũ Bảo Hân
THCS Mạo Khê II
41.46%
723
Nguyễn Đức Minh
THCS Đoàn Thị Điểm
40.48%
724
Lê Hồng Phong
THPT Hoàng Hoa Thám
34.69%
725
Nguyễn Lê Quan Anh
THPT chuyên Lê Khiết, Quảng Ngãi
32.69%
726
Hoàng Đức Thành
Trường THPT Ngô Quyền
28.33%
727
Phạm Quang Hiếu
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
13.82%
728
Vũ Đức Minh
THPT Ngô Quyền, Quảng Ninh
8.63%
729
Hoàng Anh Cương
THCS Nguyễn Du
7.30%
730
Đào Tuấn Hưng
Trường THPT Văn Lang
69.57%
731
Nguyễn Thị Hường
THPT Trần Quốc Tuấn
57.14%
732
Nguyễn Vũ Hải
THCS Mạo Khê II
35.56%
733
Phạm Thị Mai Anh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
32.65%
734
Lương Minh Hoàng
Trường THPT Văn Lang
32.65%
735
Nguyễn Quang Huy
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
31.37%
736
Nguyễn Châu Phúc
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
31.37%
737
Bùi Huy Hoàng
THCS Bình Khê
30.19%
738
Đỗ Quốc Khánh
Trường PTDT Nội Trú Tỉnh; Khóa 2019-2022
26.67%
739
Nguyễn Vương Nam
THPT Hoàng Hoa Thám
25.00%
740
Bùi Anh Tuấn
THPT Lê Hồng Phong
25.00%
741
Lê Ngọc Bảo Anh
THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng
21.92%
742
Vũ Trung Kiên
THPT Quảng Hà
19.51%
743
Đặng Danh Vũ
THPT Văn Lang
19.51%
744
Nguyễn Thành Tâm
THPT Lê Chân
18.18%
745
Mai Thị Hồng Ngọc
THCS Kim Sơn
14.68%
746
Nguyễn Huy Kiệt
THPT Chuyên Nguyên Trãi, Hải Dương
14.16%
747
Nguyễn Thị Được
Trường THPT Hoàng Văn Thụ
12.60%
748
Quách Đăng Tuyên
THCS Kim Sơn - Đông Triều
71.43%
749
Hà Minh Hằng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
68.18%
750
Bùi Hoàng Nam
THCS Đoàn Thị Điểm
65.22%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300