| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Đỗ Xuân Hải | THPT Bãi Cháy | 30.77% | |||
| 1002 | Hùng - Hưng | THPT Hoàng Hoa Thám | 30.77% | |||
| 1003 | Vũ - Phong | THPT Hoàng Hoa Thám | 30.77% | |||
| 1004 | Đỗ Đắc Thịnh | THPT Chuyên Hạ Long | 30.77% | |||
| 1005 | Lưu Thế Mạnh | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017 | 28.57% | |||
| 1006 | Lê Quang Tuấn | THPT Chuyên Hạ Long | 28.57% | |||
| 1007 | Bình - Phát | TH-THCS-THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm | 28.57% | |||
| 1008 | Cường - Hùng | THPT Hoàng Quốc Việt | 28.57% | |||
| 1009 | Phạm Trần Minh Tuyên | THPT Chuyên Lê Khiết, Quảng Ngãi | 28.57% | |||
| 1010 | Trần Phong Vũ | THCS Bãi Cháy | 28.57% | |||
| 1011 | Hoàng Trí Dũng | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 28.57% | |||
| 1012 | Mễ Quang Huy | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022 | 26.67% | |||
| 1013 | Nguyễn Đức Anh | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022 | 23.53% | |||
| 1014 | Đỗ Thị Phương Thảo | THCS Mạo Khê II | 23.53% | |||
| 1015 | Nguyễn Trần Long | 22.22% | ||||
| 1016 | Nguyễn Trịnh Việt Tùng | THCS Trọng Điểm | 21.05% | |||
| 1017 | Trương Thành Long | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2015-2018 | 19.05% | |||
| 1018 | Phạm Thành Nam | THPT Chuyên Hạ Long | 19.05% | |||
| 1019 | Trần Dương Bảo Nam | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 19.05% | |||
| 1020 | Phan Thị Quý Thịnh | THPT chuyên Chu Văn An, Bình Định | 18.18% | |||
| 1021 | Vũ Thái Phong | THCS Nguyễn Văn Thuộc - Hạ Long | 18.18% | |||
| 1022 | Thái Trung Hiếu | THPT chuyên Chu Văn An, Bình Định | 17.39% | |||
| 1023 | Nguyễn Hoàng Gia Minh | THPT Chuyên Hạ Long | 14.81% | |||
| 1024 | Nguyễn Thành Quang | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022 | 12.12% | |||
| 1025 | Phạm Đức Duy | THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình | 9.76% | |||
| 1026 | Đinh Khánh Linh | THPT Hòn Gai | 100.00% | |||
| 1027 | Hoàng Trọng Nghĩa | THCS Hòa Lạc - Móng Cái | 100.00% | |||
| 1028 | Vũ Gia Long | THPT Lê Quý Đôn | 75.00% | |||
| 1029 | Nguyễn Phương Anh | THCS Mạo Khê II | 60.00% | |||
| 1030 | Vũ Văn Thiên | THPT Lê Chân | 60.00% | |||
| 1031 | Nguyễn Hồng Thái | THCS Minh Tân - Nhị Chiểu Hải Phòng | 60.00% | |||
| 1032 | Hoàng Hồng Dương | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 50.00% | |||
| 1033 | Bùi Minh Tiến | 50.00% | ||||
| 1034 | Trần Vũ Bảo Hân | THCS Mạo Khê II | 42.86% | |||
| 1035 | Vũ Trường Giang | Trường THPT Trần Phú | 42.86% | |||
| 1036 | Phạm Anh Quân | THPT Ngô Quyền | 42.86% | |||
| 1037 | Nguyễn Thiện Minh | THCS Mạo Khê II | 42.86% | |||
| 1038 | Nguyễn Hải An | THPT Chuyên Hạ Long | 42.86% | |||
| 1039 | Nguyễn Minh Tuấn | THCS Bãi Cháy | 42.86% | |||
| 1040 | Ninh Quang Thắng | THPT Chuyên Hạ Long | 42.86% | |||
| 1041 | Hoàng Nam Anh | THCS Trần Quốc Toản | 42.86% | |||
| 1042 | Tâm - Hùng | THPT Lê Chân | 37.50% | |||
| 1043 | Nguyễn Bá Hồng Lâm | Trường Đoàn Thị Điểm; Khóa 2018-2021 | 33.33% | |||
| 1044 | Nguyễn Thị Thanh Trà | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022 | 33.33% | |||
| 1045 | Nguyễn Hải Anh | THCS Xuân Sơn | 33.33% | |||
| 1046 | Nguyễn Ngọc Diệp | THCS Lý Tự Trọng | 33.33% | |||
| 1047 | Đoàn Minh Đức | THCS Cửa Ông - Cẩm Phả | 33.33% | |||
| 1048 | Nguyễn Nhật Đức | THPT Đông Triều | 30.00% | |||
| 1049 | Trần Cao Đạt | THCS Lý Tự Trọng - Hạ Long | 30.00% | |||
| 1050 | Vũ Hương Giang | THCS Mạo Khê II | 27.27% |