Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
601
Nguyễn Văn Sáng
THPT Chuyên Lê Quý Đôn, BRVT
17.28%
602
Nguyễn Bá
THPT Chuyên Hạ Long
54.00%
603
Đặng Vũ Ngân Giang
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
39.71%
604
Bùi Vũ Gia Phú
THCS Hòa Lạc - Móng Cái
39.71%
605
Vũ Đức Thiên
THCS Trọng Điểm
38.03%
606
Vũ Hải Phong
THCS Mạo Khê II
34.62%
607
Lê Quang Đạt
THPT Uông Bí
28.42%
608
Lê Tăng Phú Quý
THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng
23.89%
609
Tô Bảo Hân
THCS Nguyễn Du
19.85%
610
Đàm Hiếu Bình
THCS Thị Trấn Ba Chẽ
16.88%
611
Đinh Đức Anh Khoa
THPT Chuyên Bảo Lộc, Lâm Đồng
14.59%
612
Trần Hoàng Linh
THPT Chuyên Bảo Lộc, Bảo Lộc
13.78%
613
Hà Đồng Hiếu
THCS Trọng Điểm
76.47%
614
Nguyễn Viết Hải
THCS Lê Văn Tám
61.90%
615
Vũ Đức Thắng
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
60.47%
616
Trần Duy Bảo
THCS Bãi Cháy
41.27%
617
Hoàng Thanh Tùng
THCS An Sinh - Đông Triều
40.00%
618
Vũ Thành Đạt
THCS Nguyễn Du
33.77%
619
Trần Hiếu Minh
THCS Hoàng Quế
30.59%
620
Nguyễn Quang Huy
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2018-2021
29.89%
621
Nguyễn Tươi
Trường THCS Mạo Khê II
26.80%
622
Phạm Mạnh Hùng
THCS Lê Hồng Phong - Đông Triều
26.00%
623
Phan Tuấn Dũng
THCS Trọng Điểm
65.79%
624
Trần Anh Kiệt
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2018-2021
52.08%
625
Phan Quang Minh
THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2020-2023
43.10%
626
Nguyễn Quang Dũng
THCS Nguyễn Du - Đông Triều
40.32%
627
Vũ Tố Thiên
THCS Tràng An
33.33%
628
Nguyễn Thị Anh
THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm
31.25%
629
Đặng Đức Long
THPT Lý Thường Kiệt
30.12%
630
Trần Tuấn Anh
THCS Hưng Đạo - Đông Triều
27.17%
631
Dương Anh Kha
THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên
26.88%
632
Nguyễn Đạt
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016
22.52%
633
Đặng Xuân Minh Hiếu
THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng
22.52%
634
Phạm Văn Thủy
THPT Đoàn Thị Điểm
16.45%
635
Vũ Kiều Trang
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
85.71%
636
Lương Văn Thắng
THPT Lý Thường Kiệt
60.00%
637
Đỗ Ngân Hà
THCS Mạo Khê II
35.82%
638
Hoàng Xuân Toàn
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
32.43%
639
Nguyễn Tuấn Linh
THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình
28.24%
640
Trần Tiến Đạt
THPT Hải Đảo
22.02%
641
Trần Phúc Hảo
THPT chuyên Trần Hưng Đạo, Bình Thuận
17.65%
642
Nguyễn Thị Thanh Xuân
THCS Tràng An
15.38%
643
Ngô Tuấn Anh
Trường THPT Hòn Gai
12.12%
644
Đinh Văn Linh
THCS Thị trấn Quảng Hà
9.56%
645
Đỗ Tuấn Hưng
THCS Lê Văn Tám
79.31%
646
Đàm Gia Phong
THCS Trọng Điểm
58.97%
647
Nguyễn Trí Dũng
THPT Hòn Gai
53.49%
648
Nguyễn Trung Kiên
THCS Lê Hồng Phong - Đông Triều
38.33%
649
Lưu Nam Hải
THCS An Sinh - Đông Triều
33.82%
650
Phạm Quang Minh
THCS Mạo Khê II
31.08%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300