Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
401
Nguyễn Đình Thiện Nhân
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
51.69%
402
Nguyễn Quang Long
THPT Hòn Gai
36.53%
403
Lâm Đức Anh
THPT Cẩm Phả
28.11%
404
Bùi Tiến Minh
THPT Vũ Văn Hiếu
85.71%
405
Đỗ Nguyễn Hà Anh
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
66.67%
406
Nguyễn Văn Khánh Huy
THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên
59.41%
407
Bùi Huy Thái
THCS Trọng Điểm
48.00%
408
Trần Tùng Lâm
THCS Nguyễn Du - Đông Triều
39.22%
409
Phạm Hữu Lợi
THPT Hòn Gai
32.79%
410
Nguyễn Việt Hoàng
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2018-2021
30.61%
411
Vũ Đức Trung
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
28.17%
412
Vũ Quang Khải
THPT Hòn Gai
24.79%
413
Đặng Đức Hạnh
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
21.82%
414
Nguyễn Hoàng Dương
THPT Vũ Văn Hiếu
60.20%
415
Trần Đình Quý
THPT Bạch Đằng
42.45%
416
Vũ Hoàng Nam
THPT Cẩm Phả
27.96%
417
Vũ Việt Hải
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2015-2018
25.00%
418
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Trường THPT Hòn Gai - Giáo viên
20.63%
419
Vũ Gia Huy
THCS Bãi Cháy - Hạ Long
62.37%
420
Nguyễn Đức Thịnh
THCS Hoàng Quế
40.85%
421
Phạm Đức Hiếu
THPT Cẩm Phả
37.66%
422
Lê Nhật Minh Quang
THPT Chuyên Hạ Long
29.29%
423
Nguyễn Thành Lộc
THCS Nguyễn Huệ
28.43%
424
Trần Minh Công
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2015-2018
20.86%
425
Tạ Ngọc Thiện
THCS Cao Xanh - Hạ Long
47.90%
426
Lô Thị Huệ
THCS thị trấn Bình Liêu
43.18%
427
Nguyễn Phúc Lai
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
35.40%
428
Nguyễn Minh Đức
THPT Hoàng Hoa Thám
28.64%
429
Nguyễn Hợp Thiện
THCS Nguyễn Trãi - Uông Bí
23.17%
430
Trần Khải Hưng
THPT Uông Bí
36.84%
431
Vũ Tăng Cường
THCS Kim Sơn
26.54%
432
Hồ Hải Sơn
THCS Mạo Khê I
21.88%
433
Nguyễn Đỗ Anh Tuấn
THPT Hòn Gai
20.90%
434
Đoàn Hải Nguyên
THCS Nguyễn Du - Đông Triều
49.55%
435
Vũ Hải Phong
THCS Bãi Cháy - Hạ Long
45.83%
436
Lại Thị Thu Hường
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
44.35%
437
Phạm Thị Huyền Trang
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
43.31%
438
Mai Thái Sơn
THCS Trọng Điểm
35.95%
439
Nguyễn Trường Thành
Trường THPT Hòn Gai
25.94%
440
Cao Bảo Gia
THCS Mạo Khê 2
59.34%
441
Trần Anh Tuấn
THPT Cẩm Phả
50.94%
442
Trần Long Hải
THPT Đông Triều
25.23%
443
Phạm Quang Linh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016
56.38%
444
Hoàng Nhật Minh
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
55.79%
445
Lê Hải Đăng
THCS Cộng Hòa - Quảng Yên
43.44%
446
Ngô Trung Hải
THCS Lý Tự Trọng
20.70%
447
Phùng Minh Nghĩa
THPT Quảng Hà
16.31%
448
Nguyễn Bùi Lâm Anh
THPT Chuyên Hạ Long
61.18%
449
Nhâm Sỹ An Phú
THCS Mạo Khê I - Đông Triều
52.53%
450
Phạm Phương Quỳnh
THCS Minh Khai - Hạ Long
42.28%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300