Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
1451
Bùi Hoàng Gia Hưng
THCS Ninh Dương
14.29%
1452
Phạm Nhật Minh
THCS Minh Thành
14.29%
1453
Phạm Hải Như
THCS Trọng Điểm
14.29%
1454
Lê Quang Huy
THPT Chuyên Hạ Long
14.29%
1455
Vũ Văn Thiên
THPT Lê Chân
14.29%
1456
Phạm Thúy Hiền
THCS Mạo Khê II
12.50%
1457
Lương Hoàng Vũ
THCS Hoàng Quế
12.50%
1458
Trần Quang Minh
THPT Chuyên Hạ Long, Đoàn KCCQ
12.50%
1459
Phạm Anh Quân
THPT Ngô Quyền, Hạ Long
12.50%
1460
Trần Vũ Khánh An
THCS Mạo Khê II
12.50%
1461
Vũ Thành Đạt
THCS Nguyễn Du
12.50%
1462
Hoàng - Giang
THPT Bạch Đằng
12.50%
1463
Nguyễn Hoàng Hà Anh
THCS Mạo Khê II
12.50%
1464
Vũ Đức Trung
THCS Mạo Khê II
12.50%
1465
Nguyễn Thái Bình
THPT Chuyên Hạ Long
12.50%
1466
Ngô Đăng Quang
THCS Lê Quý Đôn
12.50%
1467
Nguyễn Đức Thịnh
THCS Hoàng Quế
12.50%
1468
Dương Hoàng Bách
THPT Chuyên Hạ Long
12.50%
1469
Nguyễn Ngọc Trà Giang
THPT Chuyên Hạ Long
12.50%
1470
Hoàng Thế Mạnh Hùng
THPT Chuyên Hạ Long
12.50%
1471
Nguyễn Minh Tuấn
THPT Chuyên Hạ Long
12.50%
1472
Nguyễn Minh Tuấn
THCS Bình Dương
12.50%
1473
Vương Tiến Đạt
THPT Lê Chân
12.50%
1474
Lương Văn Hưng
THPT Lê Chân
12.50%
1475
Vũ Gia Minh
THPT Hoàng Quốc Việt
12.50%
1476
Vũ Hải Phong
THPT Hoàng Quốc Việt
12.50%
1477
Tô Minh Hiếu
THCS Lý Tự Trọng - Cẩm Phả
12.50%
1478
Nguyễn Tiến Đạt
THCS Lê Văn Tám
12.50%
1479
Nguyễn Phúc Hải
THCS Trần Quốc Toản
12.50%
1480
Nguyễn Trọng Hoàng
THCS Mạo Khê II
12.50%
1481
Nguyễn Xuân Lâm
THCS Trần Quốc Toản
12.50%
1482
Phạm Mạnh Lân
THCS Bãi Cháy
12.50%
1483
Vũ Thái Phong
THCS Nguyễn Văn Thuộc
12.50%
1484
Vũ Nguyễn Gia Bình
THPT Chuyên Hạ Long
12.50%
1485
Đỗ Đại Dũng
THPT Chuyên Hạ Long
12.50%
1486
Trần Phú Lâm
THPT Chuyên Hạ Long
12.50%
1487
Nguyễn Thế Vinh
THPT Chuyên Hạ Long
12.50%
1488
Đoàn Minh Quang
Trường THPT Bạch Đằng; Khóa 2016-2019
11.11%
1489
Trần Ngọc Nga
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
11.11%
1490
Lưu Quang Dũng
THCS Mạo Khê II, Đông Triều
11.11%
1491
Vũ Đức Trọng
THPT Chuyên Hạ Long, Đoàn KCCQ
11.11%
1492
Phạm Quang Tùng
TH-THCS-THPT Văn Lang
11.11%
1493
Trương Hải Anh
THCS Mạo Khê II
11.11%
1494
Lê Hoàng Bách
THCS Mạo Khê II
11.11%
1495
Lê Quang Thịnh
THPT Chuyên Hạ Long
11.11%
1496
Lưu Tiến Trung
THPT Chuyên Hạ Long
11.11%
1497
Nguyễn Thành Lộc
THCS Nguyễn Huệ
11.11%
1498
Nguyễn Thành Luân
THPT Lê Chân
11.11%
1499
Nguyễn Chính Ngọc
THPT Lê Chân
11.11%
1500
Nguyễn Đức Thịnh
THPT Hoàng Hoa Thám
11.11%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350