Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
651
Phạm Quang Minh
THCS Mạo Khê II
31.08%
652
Nguyễn Minh Quân
THCS Văn Lang
28.75%
653
Nguyễn Văn Hưng
THPT Hoàng Hoa Thám
26.44%
654
Lê Vũ Nguyên Hoàng
THPT Chuyên Nguyên Trãi, Hải Dương
26.14%
655
Vũ Thành Đạt
THCS Kim Sơn
18.85%
656
Bùi Bằng Duy
THPT Quảng Hà
15.54%
657
Vũ Văn Hậu
THPT Chuyên Nguyễn Trãi, Hải Dương
12.64%
658
Phùng Thành
THCS Nguyễn Du - Đông Triều
59.46%
659
Ngô Quang Thế Anh
THCS Nam Khê - Uông Bí
37.93%
660
Nguyễn Mạnh Cường
Trường TH, THCS, THPT Văn Lang; Khóa 2015-2018
30.14%
661
Đoàn Minh Thu
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
29.73%
662
Nguyễn Phong Hải
THPT Lê Hồng Phong
29.73%
663
Trương Hải Anh
THCS Mạo Khê II
27.85%
664
Bùi Anh Thái
THPT Đông Triều
23.91%
665
Nguyễn Đình Đạt
THCS Trọng Điểm
23.91%
666
Đồng Văn Toàn
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
17.89%
667
Võ Hoàng Anh
THPT chuyên Nguyễn Du, Đắk Lắk
7.10%
668
Lê Đức Chính
THCS Lê Văn Tám
87.50%
669
Vũ Huy Hoàng
THCS Bãi Cháy - Hạ Long
50.00%
670
Giang Thị Phương Thảo
THCS Hoàng Quế
41.18%
671
Nguyễn Huy Hoàng
Trường THPT Văn Lang
37.50%
672
Phạm Minh Quân
THPT Vũ Văn Hiếu
34.43%
673
Nguyễn Duy Hoàng
THPT Uông Bí
28.00%
674
Trịnh Hà Linh
THPT Lê Hồng Phong
24.14%
675
Nguyễn Trần Quang Minh
THPT Chuyên Lương Văn Chánh, Phú Yên
21.43%
676
Mai Hoàng Thái Ninh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
20.19%
677
Trần Minh Thành
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2019-2022
19.63%
678
Hoàng Duy Vũ
THPT chuyên Nguyễn Du, Đắk Lắk
16.54%
679
Phạm Thị Mỹ Lệ
THPT Quảng Hà
15.56%
680
Nguyễn Hoàng Nhi
Trường THPT Hoàng Quốc Việt
41.67%
681
Nguyễn Đức Đạt
THCS Đại Yên
40.82%
682
Vũ Trường Xuân
Trường THPT Chuyên Hạ Long;
40.00%
683
Nguyễn Đức Thâu
Trường TH, THCS, THPT Văn Lang; Khóa 2015-2018
40.00%
684
Nguyễn Mạnh Hùng
THPT Hoàng Hoa Thám
37.74%
685
Nguyễn Vũ Anh Vũ
THCS Mạo Khê 2
36.36%
686
Lục Sơn Cường
THCS Hồng Thái Đông
33.90%
687
Phạm Hồng Sơn
THPT Hoàng Quốc Việt
32.26%
688
Trần Văn Dũng
THCS Nguyễn Du
30.77%
689
Vũ Thành Long
THPT Hòn Gai
24.69%
690
Nguyễn Như Thanh
THCS Tràng An - Đông Triều
22.22%
691
Trần Mạnh Đạt
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
21.74%
692
Châu Việt Văn
THPT Hải Đảo
12.20%
693
Nguyễn Vũ Tài
THCS Lê Văn Tám
61.29%
694
Nguyễn Gia Linh
THCS Lê Văn Tám
59.38%
695
Đỗ Minh Tuấn
THCS Kim Sơn - Đông Triều
48.72%
696
Nguyễn Ngọc Minh
THCS Lý Tự Trọng
44.19%
697
Phạm Tuấn Nghĩa
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2018-2021
41.30%
698
Nguyễn Thị Thơ
THPT Lê Quý Đôn
34.55%
699
Phạm Thị Mến
THPT Quảng Yên
32.20%
700
Trần Hải Nam
THPT Lê Hồng Phong
31.15%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350