| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Nguyễn Quang Linh | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017 | 44.90% | |||
| 152 | Lê Anh Đức | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017 | 48.94% | |||
| 153 | Nguyễn Minh Hiếu | THCS Mạo Khê II | 30.69% | |||
| 154 | Đinh Nguyễn Minh Châu | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 62.55% | |||
| 155 | Nguyễn Thanh Bình | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 41.42% | |||
| 156 | Ngô Nam Dương | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2015-2018 | 31.53% | |||
| 157 | Bùi Đức Kiên | THCS Trọng Điểm | 35.80% | |||
| 158 | Phạm Hồng Sơn | Trường THCS Mạo Khê II | 28.76% | |||
| 159 | Bùi Đức Long | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2020-2023 | 51.85% | |||
| 160 | Phạm Hải Dương | THCS Kim Đồng | 41.51% | |||
| 161 | Nguyễn Minh Hương | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 73.21% | |||
| 162 | Lê Đức Mạnh | THCS Lê Văn Tám | 39.02% | |||
| 163 | Đặng Minh Kiên | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2020-2023 | 61.48% | |||
| 164 | Nguyễn Ngọc Diệp | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2017-2020 | 65.07% | |||
| 165 | Phan Quang Minh | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2017-2020 | 61.67% | |||
| 166 | Nguyễn Ngọc Anh | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2017-2020 | 44.85% | |||
| 167 | Hà Hương Giang | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2017-2020 | 66.52% | |||
| 168 | Vương Đức Minh | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 49.33% | |||
| 169 | Trần Tuấn Tú | THCS Lê Văn Tám | 40.05% | |||
| 170 | Nguyễn Thị Thanh Quý | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 58.17% | |||
| 171 | Nguyễn Hoàng Đức | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2013-2016 | 44.92% | |||
| 172 | Bùi Ngọc Khánh | THPT Hòn Gai | 42.44% | |||
| 173 | Nguyễn Nam Dương | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2020-2023 | 48.17% | |||
| 174 | Lê Trần Bảo Cương | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2011-2014 | 39.08% | |||
| 175 | Hà Thế Dũng | THCS Trới | 29.12% | |||
| 176 | Nguyễn Lê Đức Phương | Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2018-2021 | 22.36% | |||
| 177 | Đinh Gia Hân | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 51.07% | |||
| 178 | Cao Thanh Hằng | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2017-2020 | 64.55% | |||
| 179 | Hoàng Trần Khánh Quyên | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 62.28% | |||
| 180 | Bùi Hùng Nam | THPT Bãi Cháy | 20.14% | |||
| 181 | Lê Thị Vân Anh | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017 | 43.65% | |||
| 182 | Trần Duy Hiếu | THCS Việt Dân - Đông Triều | 37.07% | |||
| 183 | Nguyễn Văn Chương | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2017-2020 | 70.62% | |||
| 184 | Trương Hà Linh | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 60.09% | |||
| 185 | Vũ Hồng Quang | THPT Bạch Đằng | 51.31% | |||
| 186 | Vũ Tiến Đạt | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017 | 45.79% | |||
| 187 | Lê Hoàng Tuấn Anh | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 56.25% | |||
| 188 | Chu Minh Phượng | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017 | 54.00% | |||
| 189 | Nguyễn Đức Hiếu | THCS Mạo Khê II | 23.84% | |||
| 190 | Hà Kiều Anh | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019 | 46.15% | |||
| 191 | Lê Minh Đức | Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2018-2021 | 29.53% | |||
| 192 | Đỗ Nguyễn Minh Thảo | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2017-2020 | 66.16% | |||
| 193 | Phạm Minh Vũ | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 45.96% | |||
| 194 | Đỗ Minh Hải | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017 | 44.98% | |||
| 195 | Nguyễn Trọng Hoàng | THCS Mạo Khê 2 | 40.37% | |||
| 196 | Nguyễn Đàm Quang Huy | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2017-2020 | 49.43% | |||
| 197 | Đinh Nhật Huy | THCS Nguyễn Đức Cảnh - Đông Triều | 47.96% | |||
| 198 | Nguyễn Diệu Linh | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2014-2017 | 39.94% | |||
| 199 | Nguyễn Sơn Lam | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016 | 43.54% | |||
| 200 | Trần Gia Bảo | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 36.06% |