| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | Nguyễn Nhật Thiện | 20.00% | ||||
| 1402 | Trần Quang Hưng | THCS Hồng Hải | 20.00% | |||
| 1403 | Nguyễn Minh Khôi | THCS Mạo Khê II | 20.00% | |||
| 1404 | Nguyễn Ngọc Minh | THCS Lý Tự Trọng | 20.00% | |||
| 1405 | Lê Duy Thái | THCS Trần Quốc Toản | 20.00% | |||
| 1406 | Phạm Tú Trinh | THCS Trọng Điểm | 20.00% | |||
| 1407 | Phạm Quang Trung | THPT Cẩm Phả | 20.00% | |||
| 1408 | Nguyễn Hoàng Anh | THCS Hồng Thái Tây | 16.67% | |||
| 1409 | Nguyễn Phương Ngân | THCS Mạo Khê II, Đông Triều | 16.67% | |||
| 1410 | Hà Nhật Minh | THPT Hoàng Quốc Việt, Đông Triều | 16.67% | |||
| 1411 | Nguyễn Nhật Anh | THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bình Định | 16.67% | |||
| 1412 | Nguyễn Thùy Chi | THCS Kim Sơn | 16.67% | |||
| 1413 | Phạm Đức Anh | THPT Chuyên Hạ Long | 16.67% | |||
| 1414 | Nguyễn Minh Hiếu | THCS Mạo Khê II | 16.67% | |||
| 1415 | Trần Quang Hưng | THCS Hồng Hải | 16.67% | |||
| 1416 | Nguyễn Phương Ngân | THPT Chuyên Hạ Long | 16.67% | |||
| 1417 | Bùi Huy Hoàng | THCS Bình Khê | 16.67% | |||
| 1418 | Nguyễn Kim Cương | THCS Nguyễn Huệ - Đông Triều | 16.67% | |||
| 1419 | Nguyễn Minh Quang | THCS Bãi Cháy - Hạ Long | 16.67% | |||
| 1420 | Nguyễn Mạnh Hưng | THPT Chuyên Hạ Long | 16.67% | |||
| 1421 | Trần Tiến | THPT Đông Triều | 16.67% | |||
| 1422 | Phạm Anh Việt | THPT Hoàng Quốc Việt | 16.67% | |||
| 1423 | Nguyễn Hữu Thành An | THCS Hòa Lạc | 16.67% | |||
| 1424 | Vũ Hà Dũng | THCS Bãi Cháy | 16.67% | |||
| 1425 | Chu Hiếu Thiên | THCS Lê Văn Tám | 16.67% | |||
| 1426 | Hoàng Nhật Minh | THPT Hoàng Quốc Việt, Đông Triều | 14.29% | |||
| 1427 | Vì - Anh | THPT Minh Hà, Quảng Yên | 14.29% | |||
| 1428 | Phạm Đức Công | THPT Lê Quý Đôn | 14.29% | |||
| 1429 | Trần Duy Anh Dũng | THPT chuyên Lê Qúy Đôn, Bình Định | 14.29% | |||
| 1430 | Đỗ Phương Linh | THCS Mạo Khê II | 14.29% | |||
| 1431 | Lưu Quang Đức | THCS Mạo Khê II | 14.29% | |||
| 1432 | Nguyễn Ngọc Trà Giang | THPT Chuyên Hạ Long | 14.29% | |||
| 1433 | Ngô Đình Ninh | THPT Chuyên Hạ Long | 14.29% | |||
| 1434 | Nguyễn Phương Ngân | THPT Chuyên Hạ Long | 14.29% | |||
| 1435 | Trần Tuấn Hưng | THCS Lê Quý Đôn | 14.29% | |||
| 1436 | Phạm Việt Khôi | THCS Mạo Khê I | 14.29% | |||
| 1437 | Nguyễn Phúc Minh | THPT Chuyên Hạ Long | 14.29% | |||
| 1438 | Nguyễn Hoàng Bách | THCS Trọng Điểm - Cẩm Phả | 14.29% | |||
| 1439 | Dương Quỳnh Chi | THCS Mạo Khê II | 14.29% | |||
| 1440 | Đào Trung Hải | THCS Nguyễn Đức Cảnh | 14.29% | |||
| 1441 | Nguyễn Minh Đức | THPT Hoàng Hoa Thám | 14.29% | |||
| 1442 | Đào Trung Hải | THCS Nguyễn Đức Cảnh - Đông Triều | 14.29% | |||
| 1443 | Bùi Tâm Long | TH&THCS Quốc tế Stephen Hawking - Uông Bí | 14.29% | |||
| 1444 | Nguyễn Minh Tuấn | THCS Bình Dương - Đông Triều | 14.29% | |||
| 1445 | Trịnh Tuấn Nghĩa | THPT Chuyên Hạ Long | 14.29% | |||
| 1446 | Lê Nguyên Phúc | 14.29% | ||||
| 1447 | Lục Quốc Đạt | THCS Ninh Dương | 14.29% | |||
| 1448 | Bùi Hoàng Gia Hưng | THCS Ninh Dương | 14.29% | |||
| 1449 | Phạm Nhật Minh | THCS Minh Thành | 14.29% | |||
| 1450 | Phạm Hải Như | THCS Trọng Điểm | 14.29% |