Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
501
Hoàng Minh Hưởng
THPT Đông Triều
24.28%
502
Nguyễn Thùy Chi
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
55.41%
503
Ngô Gia Bảo
THCS Trọng Điểm
50.62%
504
Nguyễn Thái Bình
THPT Chuyên Hạ Long
20.81%
505
Trần Trọng Hà
THPT Chuyên Hạ Long
43.96%
506
Nguyễn Kim Chi
THCS Nguyễn Du - Đông Triều
42.55%
507
Tô Anh Thư
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016
37.38%
508
Nguyễn Tường Hùng
THPT Hoàng Quốc Việt
29.41%
509
Hoàng Tuấn Minh
THCS Hoàng Quế
25.32%
510
Nguyễn Đức Kiên
THPT Chuyên Nguyên Trãi, Hải Dương
21.74%
511
Nguyễn Ngọc Trung
THPT Chuyên Nguyên Trãi, Hải Dương
19.05%
512
Lê Vũ Gia Khôi
THCS Cửa Ông - Cẩm Phả
49.37%
513
Đào Thị Vân
THCS Bãi Cháy
45.35%
514
Dương Mạnh Cường
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
40.21%
515
Vũ Hà Chi
THCS Mạo Khê 2
39.00%
516
Tào Vĩnh Phúc
THCS Tiên Yên
37.86%
517
Đỗ Đình Nam
THPT Chuyên Nguyên Trãi, Hải Dương
31.97%
518
Lê Huy Minh
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
21.79%
519
Lê Ngọc Toàn
THPT Chuyên Nguyên Trãi, Hải Dương
20.97%
520
Nguyễn Tuấn Trường
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2015-2018
19.90%
521
Nguyễn Minh Ngân
THPT Chuyên Hạ Long
61.29%
522
Trịnh Quốc Việt
Trường THPT Ngô Quyền
58.46%
523
datnt
38.38%
524
Mai Quang Linh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2012-2015
38.00%
525
Bùi Duy Khánh
THCS Hoàng Quế
23.90%
526
Trần Danh Linh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
22.49%
527
Phạm Thị Phương Nhi
THCS Thị Trấn Ba Chẽ
18.10%
528
Nguyễn Văn Vương Bách
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
75.51%
529
Tiêu Gia Bình
THCS Trọng Điểm
71.15%
530
Nguyễn Hữu Tùng
THCS Trần Quốc Toản
56.92%
531
Dương Đức Dũng
THCS Bãi Cháy
50.00%
532
Lê Đức Nhuận
THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bình Định
31.90%
533
Lưu Quang Dũng
THCS Mạo Khê II
28.24%
534
Nguyễn Thế Phong
THCS An Sinh - Đông Triều
22.29%
535
Nguyễn Đoàn Duy Thành
Trường THPT Hòn Gai
11.71%
536
Nguyễn Công Huynh
THPT Chuyên Bảo Lộc, Lâm Đồng
9.51%
537
Trịnh Minh Quân
THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long
48.65%
538
Hoàng Tuấn Trung
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2012-2015
47.37%
539
Đỗ Đức Nguyên
THCS Hùng Thắng - Hạ Long
42.35%
540
Lê Đức Huy
THPT Cẩm Phả
34.95%
541
Nguyễn Thanh Hằng
THCS Kim Sơn
32.14%
542
Nguyễn Quang Ninh
THCS Kim Sơn
13.00%
543
Phạm Tiến Đạt
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
42.68%
544
Phạm Lan Phương
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
36.08%
545
Nguyễn Hoàng Minh
THPT Hòn Gai
35.71%
546
Nguyễn Đức An
THPT Uông Bí
29.41%
547
Lê Bá Duy Tùng
THCS Lê Văn Tám - Hạ Long
25.18%
548
Nguyễn Trung Hiếu
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
66.67%
549
Lê Quang Nhân
THCS Trọng Điểm
50.00%
550
Phó Đình Nam
Trường THPT Hòn Gai
27.20%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300