Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
551
Nguyễn Quang Điệp
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016
23.13%
552
Vương Như Quỳnh
Trường THPT Cô Tô
19.21%
553
Nguyễn Thuỳ Linh
THCS Kim Đồng
68.75%
554
Đỗ Thùy Trang
Trường THPT Ngô Quyền
47.83%
555
Nguyễn Anh Vũ
THPT Cẩm Phả
43.42%
556
Đỗ Phúc Sơn
THCS Cửa Ông - Cẩm Phả
43.42%
557
Lê Đinh Tiến Đạt
THCS Trọng Điểm
39.29%
558
sonlt
34.74%
559
Nguyễn Tùng Quân
THCS Bãi Cháy - Hạ Long
33.67%
560
Vũ Văn An
THPT Chuyên Nguyễn Trãi, Hải Dương
19.76%
561
Hà Tiến Dũng
THPT Tiên Yên
17.10%
562
Phạm Việt Hùng
Trường THPT Ngô Quyền - Giáo viên
13.36%
563
Phạm Trung Khải
THCS Trọng Điểm
59.26%
564
Đào Thanh Tùng
THCS Mạo Khê II
49.23%
565
Phạm Thị Bích Thảo
Trường THPT Hoàng Quốc Việt
46.38%
566
Phạm Trung Thành
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2012-2015
43.84%
567
Nguyễn Tùng Lâm
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
23.02%
568
Đỗ Chí Công
THCS Bãi Cháy
67.39%
569
Vũ Đức Minh Quang
THPT Chuyên Hạ Long
51.67%
570
Vũ Đức An
THCS Minh Khai - Hạ Long
37.80%
571
Hoàng Minh Hùng
THCS Trọng Điểm
32.98%
572
Đồng Minh Tâm
THPT Lê Chân
26.05%
573
Định Minh Đông
THCS Bãi Cháy
71.43%
574
Nguyễn Thành An
THCS Lê Văn Tám
61.22%
575
Nguyễn Hà Đức Hiếu
THCS Cửa Ông - Cẩm Phả
54.55%
576
Phạm Quang Minh
THPT Hải Đảo
29.41%
577
Vũ Thị Thu Thủy
THCS Chu Văn An - Hải Dương
27.78%
578
Nguyễn Tuệ Minh
THCS Kim Sơn
25.64%
579
Đoàn Trường Kiên
THPT Uông Bí
20.27%
580
Ân Tiến Nguyên An
THPT Chuyên Bảo Lộc, Lâm Đồng
14.08%
581
Nguyễn Hà Phương
THCS Lê Văn Tám
70.73%
582
Phạm Đức Anh
THPT Bãi Cháy
63.04%
583
Vũ Bình Minh
THCS Trọng Điểm
63.04%
584
Đào Huy Đức
THPT Hoành Bồ
55.77%
585
Nguyễn Vũ Bảo Thư
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
50.00%
586
Phạm Bình Phương Linh
THCS Nguyễn Đức Cảnh
46.77%
587
Trần Hoàng Phúc
THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long
42.03%
588
Nguyễn Thị Phương Thúy
THCS Kim Sơn
39.19%
589
Nguyễn Nam Khánh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
31.87%
590
Phạm Đức Anh
THCS Bình Khê
30.85%
591
Vũ Trung Kiên
THPT Hoàng Văn Thụ
25.66%
592
Trần Việt Cường
THCS Trọng Điểm
75.68%
593
Nguyễn Tùng Lâm
THCS Kim Sơn - Đông Triều
66.67%
594
Nguyễn Phương Chi
THCS Lê Văn Tám
65.12%
595
Nguyễn Mạnh Cường
THCS Nguyễn Văn Thuộc - Hạ Long
58.33%
596
Trần Anh Tú
THPT Hòn Gai - Hạ Long
43.75%
597
Nguyễn Trần Hải Đăng
THPT Cẩm Phả
37.84%
598
Phạm Hoàng Nam
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
35.00%
599
Nguyễn Minh Hoàng
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
27.72%
600
Nguyễn Minh Trí
THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên
25.45%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300