Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
1051
Nguyễn Đức Hiếu
THCS Mạo Khê II
27.27%
1052
Trần Huy Anh
THPT Ngô Quyền
27.27%
1053
Trần Quang Minh
THPT Chuyên Hạ Long
27.27%
1054
Nguyễn Linh Trang
THCS Mạo Khê II
23.08%
1055
Nguyễn Hoàng Ninh
THPT Chuyên Hạ Long
23.08%
1056
Lại Thuỳ Khánh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
21.43%
1057
Nguyễn Tất An
THCS Mạo Khê II
21.43%
1058
Phạm Nguyễn Thu Huyền
THCS Mạo Khê II
21.43%
1059
Vũ Nhật Anh
TH-THCS-THPT Văn Lang
21.43%
1060
Lê Văn Thức
THPT chuyên Lê Quý Đôn, Bình Định
21.43%
1061
Nguyễn Trọng Minh
THPT Chuyên Hạ Long
20.00%
1062
Phạm Gia Khánh
THPT Chuyên Hạ Long
20.00%
1063
Dương Nguyễn Minh Đức
THPT Chuyên Hạ Long
17.65%
1064
Phạm Quang Trung
THPT Chuyên Hạ Long
17.65%
1065
Lợi - Đạt
THPT Hòn Gai
17.65%
1066
Phạm Quang Bách
THCS Lý Tự Trọng - Hạ Long
17.65%
1067
Phạm Tuấn Duy
THPT Chuyên Hạ Long
16.67%
1068
Đỗ Nguyên Kha
THPT chuyên Trần Hưng Đạo, Bình Thuận
16.67%
1069
Vũ Đức Trọng
THPT Chuyên Hạ Long
15.00%
1070
Vũ Hoàng Tùng
THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình
15.00%
1071
Phạm Huỳnh Long Vũ
THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng
14.29%
1072
Lê Xuân Phú
THPT Chuyên Hạ Long
13.64%
1073
Lưu Huy Thành
THPT chuyên Lam Sơn, Thanh Hóa
10.34%
1074
Nguyễn Hoàng Long
Trường THPT Trần Phú
8.82%
1075
Lưu Tiến Trung
THCS Bình Khê
7.69%
1076
Nguyễn Hoàng Yến
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
6.25%
1077
Nguyễn Văn Dự
Trường THPT Uông Bí
5.17%
1078
Trương Công Toàn
THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình
4.84%
1079
Nguyễn Bùi Nguyệt Minh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
100.00%
1080
Bùi Lê Kim Phương
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
100.00%
1081
Đoàn Trường Sơn
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
100.00%
1082
Lê Hoàng Trinh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
100.00%
1083
Vũ Hoàng Việt
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
100.00%
1084
Nguyễn Đức Đạt
THCS Đại Yên - Hạ Long
100.00%
1085
Hà Thế Dũng
THCS Trới - Hạ Long
100.00%
1086
Ngô Cao Lam Giang
THCS Mạo Khê
100.00%
1087
Đỗ Việt Hòa
66.67%
1088
Vũ Trung Đức
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
66.67%
1089
Vũ Phương Anh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
66.67%
1090
Nguyễn Vũ Khánh Linh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
66.67%
1091
Hoàng Thị Minh Khuê
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
66.67%
1092
Lưu Hoàng Minh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
66.67%
1093
Ngô Thùy My
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
66.67%
1094
Nguyễn Minh Tâm
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
66.67%
1095
Phạm Minh Thúy
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
66.67%
1096
Trần Yến Vy
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
66.67%
1097
Lê Hải Yến
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
66.67%
1098
Phạm Thanh Huyền
THCS Trới
66.67%
1099
Hồ Vĩnh Gia Huy
THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên
66.67%
1100
Lê Anh Tuấn
THCS Lê Văn Thuộc - Hạ Long
66.67%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300