Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
2201
Đỗ Chí Công
THCS Bãi Cháy
0.00%
2202
Nguyễn Trần Gia Nguyên
THPT Chuyên Hạ Long
0.00%
2203
Nguyễn Tuấn Phương
0.00%
2204
Nguyễn Trọng Khánh Duy
THCS Mạo Khê II
0.00%
2205
Đỗ Vũ Hồng Đức
THPT Chuyên Hạ Long
0.00%
2206
Lê Nguyễn Thái Hoàng
TH, THCS, THPT Văn Lang
0.00%
2207
Phạm Việt Khôi
THPT Hoàng Quốc Việt
0.00%
2208
Đỗ Quyền Linh
THPT Lê Hồng Phong
0.00%
2209
Phạm Xuân Tâm
THCS Thực hành sư phạm, Uông Bí
0.00%
2210
Lương Minh Hoàng
TH, THCS&THPT Văn Lang, Hạ Long
0.00%
2211
Hoàng Tiến Thành
THPT Chuyên Hạ Long
0.00%
2212
Đặng Văn Đông
THCS Kim Sơn
0.00%
2213
Nguyễn Nhật Anh
THCS Hồng Thái Đông
0.00%
2214
Đào Thanh Tùng
THCS Mạo Khê II
0.00%
2215
Vũ Văn Thiên
THPT Lê Chân
0.00%
2216
Phạm Nguyễn Minh Phong
THCS Lê Văn Tám - Hạ Long
0.00%
2217
Vũ Hương Giang
THPT Chuyên Hạ Long
0.00%
2218
Nguyễn Thế Phong
0.00%
2219
Bùi Minh Đức
THCS Nguyễn Trãi
0.00%
2220
Lê Phúc Hưng
THPT Chuyên Hạ Long
0.00%
2221
Lê Trần An Nam
THPT Hoành Bồ
0.00%
2222
Nguyễn Phú Thọ
THPT Lê Hồng Phong
0.00%
2223
Nguyễn Quỳnh Anh
THCS Yên Đức
0.00%
2224
Tô Hoàng Hải Đăng
THCS Kim Sơn
0.00%
2225
Nguyễn Bảo Hân
THCS Hòa Lạc
0.00%
2226
Trịnh Hoàng Tùng
THCS Hưng Đạo
0.00%
2227
Trần Đức Hải Đăng
THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long
0.00%
2228
Đỗ Tân Thanh
THCS Trần Quốc Toản - Uông Bí
0.00%
2229
Nguyễn Thị Thanh Xuân
0.00%
2230
Vương Đức Minh
THCS Hưng Đạo
0.00%
2231
Lê Bá Duy Tùng
THCS Lê Văn Tám
0.00%
2232
Ngô Hồng Quân
THPT Trần Phú
0.00%
2233
Phạm Hải Như
THCS Trọng Điểm
0.00%
2234
Vũ Quang Định
TH&THCS Bãi Cháy 2
0.00%
2235
Hoàng Công Duy
THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long
0.00%
2236
Nguyễn Bảo Long
THPT Chuyên Hạ Long
0.00%
2237
Nguyễn Trung Hiếu
THPT Bạch Đằng
0.00%
2238
Đỗ Phương Uyên
TH&THCS Minh Khai
0.00%
2239
Hoàng Ngọc Khánh
THCS Lê Hồng Phong
0.00%
2240
Nguyễn Hải Anh
THCS Xuân Sơn
0.00%
2241
Dương Nguyễn Minh Đức
THPT Chuyên Hạ Long
0.00%
2242
Hoàng Ngọc Hiếu
THCS Đức Chính
0.00%
2243
Bùi Tiến Đạt
THPT Hoàng Hoa Thám
0.00%
2244
Ngô Xanh
0.00%
2245
Phạm Tuấn Dũng
THCS Nguyễn Du
0.00%
2246
Phạm Gia Hưng
THCS và THPT Tiên Yên
0.00%
2247
Hoàng Công Tuấn
THCS Bãi Cháy
0.00%
2248
Nguyễn Đức Phát
TH&THCS Việt Dân
0.00%
2249
Trần Đại Thành
THCS Trới
0.00%
2250
Trần Duy Hiếu
TH&THCS Việt Dân
0.00%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300