| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Tạ Trần Khôi | THCS Mạo Khê II - Đông Triều | 22.22% | |||
| 1202 | Nguyễn Tuấn Phong | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 22.22% | |||
| 1203 | Đoàn Tiến Việt | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 22.22% | |||
| 1204 | Dương Thế Phương | THPT Chuyên Hạ Long | 22.22% | |||
| 1205 | Đinh Gia Bảo | THCS Mạo Khê II | 22.22% | |||
| 1206 | Nguyễn Kim Cương | THCS Nguyễn Huệ | 22.22% | |||
| 1207 | Nguyễn Trọng Khánh Duy | THCS Mạo Khê II | 22.22% | |||
| 1208 | Phạm Gia Huy | THCS Mạo Khê II | 22.22% | |||
| 1209 | Vũ Văn Thiên | THPT Lê Chân | 22.22% | |||
| 1210 | Đào Thanh Tùng | 22.22% | ||||
| 1211 | Trương Trọng Hòa | THPT Chuyên Hạ Long | 22.22% | |||
| 1212 | Nguyễn Đức Hoàng | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017 | 20.00% | |||
| 1213 | Lê Đào Minh Tâm | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021 | 20.00% | |||
| 1214 | Vũ Đức Minh | THPT Ngô Quyền | 20.00% | |||
| 1215 | Vũ Hương Giang | THCS Mạo Khê II | 20.00% | |||
| 1216 | Lê Quang Tuấn | THPT Chuyên Hạ Long | 20.00% | |||
| 1217 | Trần Phú Lâm | THCS Trần Quốc Toản | 20.00% | |||
| 1218 | Đỗ Đắc Thịnh | THCS Mạo Khê II | 20.00% | |||
| 1219 | Đỗ Đắc Thịnh | THCS Mạo Khê II | 20.00% | |||
| 1220 | Nguyễn Trần Ngân Thương | THCS Nguyễn Huệ | 20.00% | |||
| 1221 | Đặng Đức Dương | THCS Bái Tử Long - Cẩm Phả | 20.00% | |||
| 1222 | Nguyễn Tuệ Minh | THCS Kim Sơn - Đông Triều | 20.00% | |||
| 1223 | Lê Trần An Nam | THCS Lý Tự Trọng - Hạ Long | 20.00% | |||
| 1224 | Bùi Minh Tiến | THCS Hoàng Quế - Đông Triều | 20.00% | |||
| 1225 | Nguyễn Trọng Hoàng | THCS Mạo Khê II | 20.00% | |||
| 1226 | Nguyễn Minh Khôi | THCS Mạo Khê II | 20.00% | |||
| 1227 | Phạm Gia Huy | THCS Mạo Khê II | 20.00% | |||
| 1228 | Nguyễn Thành Long | THCS Chu Văn An | 20.00% | |||
| 1229 | Lê Bảo Lâm | THPT Chuyên Hạ Long | 20.00% | |||
| 1230 | Phạm Quang Trung | THPT Chuyên Hạ Long | 18.18% | |||
| 1231 | Vũ Hoàng Hiệp | THCS Hoàng Quế | 18.18% | |||
| 1232 | Nguyễn Thái Bình | THPT Chuyên Hạ Long | 18.18% | |||
| 1233 | Trần Quỳnh Anh | THCS Nguyễn Du | 18.18% | |||
| 1234 | Nguyễn Đức Hiếu | THPT Đông Triều | 18.18% | |||
| 1235 | Bùi Minh Đức | THCS Nguyễn Trãi - Uông Bí | 18.18% | |||
| 1236 | Hoàng Minh Hùng | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 18.18% | |||
| 1237 | Phạm Gia Huy | THCS Mạo Khê II - Đông Triều | 18.18% | |||
| 1238 | Nguyễn Minh Đức | THPT Hoàng Hoa Thám | 18.18% | |||
| 1239 | Trần Đức Tâm | 18.18% | ||||
| 1240 | Nguyễn Như Thanh | 18.18% | ||||
| 1241 | Nguyễn Tuấn Phong | THCS Chu Văn An | 18.18% | |||
| 1242 | Nguyễn Thành Đạt | THPT Bạch Đằng | 18.18% | |||
| 1243 | Ngô Lê Minh Đức | THPT Cẩm Phả | 18.18% | |||
| 1244 | Vũ Đức Trọng | THPT Chuyên Hạ Long | 16.67% | |||
| 1245 | Hà Thế Dũng | THCS Trới | 16.67% | |||
| 1246 | Đặng Lê Minh Quân | THPT Chuyên Hạ Long | 16.67% | |||
| 1247 | Nguyễn Trung Dũng | THPT Hoàng Quốc Việt | 16.67% | |||
| 1248 | Vũ Gia Huy | THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên | 16.67% | |||
| 1249 | Phạm Nhật Minh | THCS Minh Thành - Quảng Yên | 16.67% | |||
| 1250 | Đào Tiến Thịnh | THCS Nguyễn Trãi - Uông Bí | 16.67% |