Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
301
Lê Nguyễn Mạnh Quân
THCS Ninh Dương - Móng Cái
32.36%
302
Nguyễn Quốc Nam
THPT Hòn Gai
17.32%
303
Lê Nguyên Phong
THCS Trưng Vương - Uông Bí
46.81%
304
Trần Kim Anh
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
44.90%
305
Trần Nhật Phong
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
47.03%
306
Trương Hải Linh
THPT Hòn Gai
23.84%
307
Vũ Huy Hoàng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2019-2022
64.66%
308
Bùi Thanh Sơn
Trường TH, THCS, THPT Văn Lang; Khóa 2016-2019
46.24%
309
Đoàn Bảo Nam
THCS Nguyễn Du - Đông Triều
42.57%
310
Nguyễn Thị Hải Yến
THCS Hoàng Quế
15.52%
311
Lư Đức Chính
THCS Bãi Cháy - Hạ Long
46.20%
312
Đỗ Thị Phương Thảo
THCS Mạo Khê II
36.80%
313
Vũ Nguyễn Đức Tuệ
Trường TH, THCS, THPT Văn Lang; Khóa 2017-2020
28.05%
314
Bùi Mạnh Chiến
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
15.67%
315
Vũ Tuấn Anh Khoa
THCS Trần Quốc Toản
56.46%
316
Hoàng Thị Huyền Hương
THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Điện Biên
50.30%
317
Vũ Trường Giang
THPT Trần Phú
43.23%
318
Nguyễn Anh Đức
THPT Chuyên Hạ Long
36.40%
319
Nguyễn Quang Ninh
THPT Đông Triều
36.24%
320
Nguyễn Xuân Lâm
THCS Trần Quốc Toản
22.19%
321
Nguyễn Trung Dũng
THPT Hoàng Quốc Việt
19.90%
322
Chu Văn Hưng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2015-2018
19.30%
323
Trần Tuấn Nam
THCS Trần Quốc Toản - TP Hạ Long
24.85%
324
Nguyễn Bảo Trâm
THPT Cẩm Phả
22.22%
325
Hà Minh Ngọc
THPT Chuyên Hạ Long
30.11%
326
Tô Ngọc Diệp
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2018-2021
77.67%
327
Phạm Đức Thành
THPT Chuyên Hạ Long
37.38%
328
Lê Quang Thịnh
THPT Chuyên Hạ Long
28.47%
329
Nguyễn Minh Quang
THCS Bãi Cháy
39.90%
330
Hoàng Trần Minh Hải
THCS Hoàng Quế - Đông triều
42.16%
331
Vũ Thị Thùy Dương
THCS Nguyễn Du
27.08%
332
Nguyễn Đức Triệu
Trường THCS Mạo Khê II
22.61%
333
Nguyễn Thị Mai Hà
THCS Thị Trấn Ba Chẽ
15.09%
334
Lưu Tiến Trung
THCS Bình Khê
26.83%
335
Lại Minh Khang
THCS Bãi Cháy - Hạ Long
37.25%
336
Nguyễn Văn Đức
35.35%
337
Lê Anh Điều
THPT Chuyên Hạ Long
28.36%
338
Đỗ Lê Duy
Trường TH, THCS, THPT Văn Lang; Khóa 2017-2020
24.28%
339
Nguyễn Quốc Huy
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2012-2015
54.74%
340
Cao Xuân Vũ
THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Điện Biên
36.06%
341
Lê Minh
THCS Hồng Hải - Hạ Long
34.72%
342
Vũ Đức Hiếu
THPT Hòn Gai
25.68%
343
Nguyễn Thị Hà
THPT Lê Hồng Phong
21.01%
344
Nguyễn Thu Huyền
THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Điện Biên
18.75%
345
Nguyễn Đức Minh
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
37.37%
346
Phan Việt Hoàng
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
19.02%
347
Nguyễn Nhật Kỳ Anh
THPT Chuyên Hạ Long
51.77%
348
Đỗ Thị Mai Loan
THPT Chuyên Hạ Long
45.62%
349
Nguyễn Trần Nhật Minh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
33.80%
350
Chu Minh Đỗ Quyên
THCS Xuân Sơn - Đông Triều
32.74%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300