Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
1251
Nguyễn Trần Ngân Thương
THCS Nguyễn Huệ - Đông Triều
16.67%
1252
Vũ Thành Đạt
THPT Đông Triều
16.67%
1253
Vũ Huy Trường
THPT Chuyên Hạ Long
16.67%
1254
Phạm Quang Minh
THCS Mạo Khê II
15.38%
1255
Đinh Nhật Minh
THPT Chuyên Hạ Long
15.38%
1256
Khoa - Mỹ
THPT Minh Hà
15.38%
1257
Trịnh Hà Linh
THPT Lê Hồng Phong
15.38%
1258
Nguyễn Kim Phúc
THCS Trọng Điểm
15.38%
1259
Đinh Nhật Minh
THPT Chuyên Hạ Long
15.38%
1260
Vương Tiến Đạt
THPT Lê Chân
15.38%
1261
Nguyễn Tuệ Minh
15.38%
1262
Nguyễn Hoàng Tùng
THPT Lê Hồng Phong
15.38%
1263
Trần Thế Bảo
THPT Chuyên Thăng Long, Đà Lạt
14.29%
1264
Nguyễn Hoàng Gia Minh
THPT Chuyên Hạ Long
14.29%
1265
Dương Gia Bảo
THPT Uông Bí
14.29%
1266
Nguyễn Hải Đăng
THCS Nguyễn Trãi - Uông Bí
14.29%
1267
Mai Phạm Linh
14.29%
1268
Nguyễn Hữu Quang
THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình
13.33%
1269
Đặng Lê Minh Quân
THPT Chuyên Hạ Long
13.33%
1270
Trần Nhật Minh
THCS Minh Thành
13.33%
1271
Vũ Nguyễn Hoàng Anh
THPT Hoàng Quốc Việt
13.33%
1272
Khúc Quang Tiến
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
12.50%
1273
Vũ Duy Tuệ
THCS Trọng Điểm
12.50%
1274
Ngô An Thái
THCS Mạo Khê II
12.50%
1275
Trần Quỳnh Anh
GKCMaO
12.50%
1276
Phạm Việt Khôi
THPT Hoàng Quốc Việt
12.50%
1277
Nguyễn Tiến Dũng
THPT Chuyên Hạ Long
11.76%
1278
Phạm Tuấn Duy
THPT Chuyên Hạ Long
11.76%
1279
Lê Quang Thịnh
THPT Chuyên Hạ Long
11.76%
1280
Trịnh Văn Sơn
THCS An Sinh
11.76%
1281
Trần Tuấn Nam
THPT Chuyên Hạ Long
11.76%
1282
Đặng Minh Phú
TH, THCS, THPT Văn Lang
11.76%
1283
Ninh Thế Mạnh
THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình
11.11%
1284
Lê Minh Chiến
THCS Kim Sơn
11.11%
1285
Tạ Trần Khôi
THCS Mạo Khê II
11.11%
1286
Vũ Hoàng Hiệp
THPT Chuyên Hạ Long
11.11%
1287
Bùi Huy Hoàng
THCS Bình Khê
11.11%
1288
Đặng Văn Đông
THPT Đông Triều
11.11%
1289
Phạm Đức Trường
11.11%
1290
Hà Quang Anh
THPT Quảng Hà
10.53%
1291
Nguyễn Hải Sơn
THPT Lê Quý Đôn
10.53%
1292
Nguyễn Trọng Minh
THPT Chuyên Hạ Long
10.53%
1293
Trần Tuấn Nam
THCS Trần Quốc Toản
10.53%
1294
Phạm Mai Anh
THCS Hoàng Quế
10.00%
1295
Bùi Minh Đức
THCS Nguyễn Trãi
10.00%
1296
Đào Trung Hải
THCS Nguyễn Đức Cảnh
10.00%
1297
Đặng Thái Bảo
THCS An Sinh
10.00%
1298
Tạ Trần Khôi
THCS Mạo Khê II
10.00%
1299
Vũ Gia Minh
THPT Hoàng Quốc Việt
10.00%
1300
Đào Tiến Thịnh
THCS Nguyễn Trãi
10.00%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350