| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 451 | Nguyễn Thành Vương | THCS Nguyễn Du - Đông Triều | 39.69% | |||
| 452 | Vũ Văn Hoàn | THPT Đông Triều | 34.21% | |||
| 453 | Vũ Quang Minh | THCS Hưng Đạo - Đông Triều | 32.30% | |||
| 454 | Bùi Phạm Hải Anh | THPT Lê Hồng Phong | 26.26% | |||
| 455 | Nguyễn Hoàng Quân | THCS Cửa Ông - Cẩm Phả | 51.52% | |||
| 456 | Nguyễn Thị Hường | THPT Bình Liêu | 43.59% | |||
| 457 | Đoàn Hiếu Minh | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 42.86% | |||
| 458 | Đỗ Hoàng Dũng | THCS Lý Tự Trọng | 35.92% | |||
| 459 | Nguyễn Hải Việt | THPT Chuyên Hạ Long | 31.48% | |||
| 460 | thaontt | 26.42% | ||||
| 461 | Lương Đại Hoàng Long | THCS Cửa Ông - Cẩm Phả | 84.75% | |||
| 462 | Vũ Anh Tuấn | THPT Bãi Cháy | 35.71% | |||
| 463 | Nguyễn Hoàng Anh Phượng | THCS Minh Thành - Quảng Yên | 4.96% | |||
| 464 | Đoàn Trí Hiếu | THCS Văn Lang - Hạ Long | 52.13% | |||
| 465 | Trần Công Minh | Trường THCS Mạo Khê II | 36.30% | |||
| 466 | Phạm Đình Chiến | THPT Vũ Văn Hiếu | 26.06% | |||
| 467 | Nguyễn Thị Quỳnh | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019 | 35.29% | |||
| 468 | Nguyễn Phương Ngân | THCS Mạo Khê II | 26.97% | |||
| 469 | Phạm Trường Sơn | THPT Cẩm Phả | 26.97% | |||
| 470 | Hoàng Bảo Châu | THCS Trọng Điểm | 26.37% | |||
| 471 | Đặng Lê Minh Quân | THPT Chuyên Hạ Long | 15.29% | |||
| 472 | Vũ Thảo Anh | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2013-2016 | 36.72% | |||
| 473 | Nguyễn Tuấn Quang | THCS Văn Lang - Hạ Long | 47.42% | |||
| 474 | Trương Đức Hiếu | THCS Nguyễn Trãi - Uông Bí | 44.66% | |||
| 475 | Nguyễn Thành Đạt | THPT Bạch Đằng | 39.66% | |||
| 476 | Bùi Thị Anh | THCS thị trấn Bình Liêu | 33.82% | |||
| 477 | Đỗ Xuân Thanh | Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019 | 28.75% | |||
| 478 | Lê Trung Kiên | THCS Trọng Điểm | 23.35% | |||
| 479 | Nguyễn Việt Hùng | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2015-2018 | 13.11% | |||
| 480 | Nguyễn Duy Long | THCS Cửa Ông - Cẩm Phả | 78.95% | |||
| 481 | Nguyễn Tùng Lâm | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 75.00% | |||
| 482 | Trương Minh Tuấn | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 65.22% | |||
| 483 | Nguyễn Ngọc Phước | THCS Văn Lang | 52.33% | |||
| 484 | Nguyễn Tiến Minh | THPT Lê Hồng Phong | 33.09% | |||
| 485 | Tạ Minh Kiên | THPT Lê Hồng Phong | 29.03% | |||
| 486 | Phạm Ngọc Tường | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 25.71% | |||
| 487 | Nguyễn Đức Anh Khôi | THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên | 72.13% | |||
| 488 | Phạm Thanh Hùng | THCS Mạo Khê II | 25.73% | |||
| 489 | Nguyễn Văn Hiến | Trường THCS Chu Văn An | 23.91% | |||
| 490 | Nguyễn Tùng Dương | THPT Chuyên Nguyên Trãi, Hải Dương | 12.75% | |||
| 491 | Vũ Khắc Tuấn Khang | THCS Lý Tự Trọng | 28.29% | |||
| 492 | Nguyễn Thị Bích | THCS Mạo Khê 1 | 24.02% | |||
| 493 | Nguyễn Hải Sơn | THPT Lê Quý Đôn | 21.39% | |||
| 494 | Vũ Hoàn Ngọc | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021 | 20.87% | |||
| 495 | Đặng Minh Nhựt | THPT chuyên Long An, Long An | 17.41% | |||
| 496 | Nguyễn Thanh Tuệ | THCS Trần Quốc Toản - Uông Bí | 43.75% | |||
| 497 | Đoàn Đặng Minh Đức | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 40.78% | |||
| 498 | Nguyễn Đình Hưng | THCS Lê Hồng Phong - Đông Triều | 35.90% | |||
| 499 | Nguyễn Minh Hùng | THCS Hồng Hải - Hạ Long | 31.82% | |||
| 500 | Nguyễn Hoàng Tùng | THCS Mạo Khê II | 24.56% |