Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
451
Nguyễn Bùi Lâm Anh
THPT Chuyên Hạ Long
61.18%
452
Nhâm Sỹ An Phú
THCS Mạo Khê I - Đông Triều
52.53%
453
Phạm Phương Quỳnh
THCS Minh Khai - Hạ Long
42.28%
454
Nguyễn Thành Vương
THCS Nguyễn Du - Đông Triều
39.69%
455
Vũ Văn Hoàn
THPT Đông Triều
34.21%
456
Vũ Quang Minh
THCS Hưng Đạo - Đông Triều
32.30%
457
Bùi Phạm Hải Anh
THPT Lê Hồng Phong
26.26%
458
Nguyễn Hoàng Quân
THCS Cửa Ông - Cẩm Phả
51.52%
459
Nguyễn Thị Hường
THPT Bình Liêu
43.59%
460
Đoàn Hiếu Minh
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
42.86%
461
Đỗ Hoàng Dũng
THCS Lý Tự Trọng
35.92%
462
Nguyễn Hải Việt
THPT Chuyên Hạ Long
31.48%
463
thaontt
26.42%
464
Vũ Anh Tuấn
THPT Bãi Cháy
35.71%
465
Phạm Ngọc Tường
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
26.74%
466
Nguyễn Duy Long
THCS Cửa Ông - Cẩm Phả
77.78%
467
Đoàn Trí Hiếu
THCS Văn Lang - Hạ Long
52.13%
468
Trần Công Minh
Trường THCS Mạo Khê II
36.30%
469
Phạm Đình Chiến
THPT Vũ Văn Hiếu
26.06%
470
Nguyễn Tuấn Quang
THCS Văn Lang - Hạ Long
46.60%
471
Nguyễn Thị Quỳnh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
35.29%
472
Nguyễn Phương Ngân
THCS Mạo Khê II
26.97%
473
Phạm Trường Sơn
THPT Cẩm Phả
26.97%
474
Hoàng Bảo Châu
THCS Trọng Điểm
26.37%
475
Đặng Lê Minh Quân
THPT Chuyên Hạ Long
15.29%
476
Vũ Thảo Anh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2013-2016
36.72%
477
Trương Đức Hiếu
THCS Nguyễn Trãi - Uông Bí
44.66%
478
Nguyễn Thành Đạt
THPT Bạch Đằng
39.66%
479
Bùi Thị Anh
THCS thị trấn Bình Liêu
33.82%
480
Đỗ Xuân Thanh
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
28.75%
481
Lê Trung Kiên
THCS Trọng Điểm
23.35%
482
Nguyễn Việt Hùng
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2015-2018
13.11%
483
Trương Minh Tuấn
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
65.22%
484
Nguyễn Ngọc Phước
THCS Văn Lang
52.33%
485
Nguyễn Tiến Minh
THPT Lê Hồng Phong
33.09%
486
Tạ Minh Kiên
THPT Lê Hồng Phong
29.03%
487
Nguyễn Đức Anh Khôi
THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên
72.13%
488
Phạm Thanh Hùng
THCS Mạo Khê II
25.73%
489
Nguyễn Văn Hiến
Trường THCS Chu Văn An
23.91%
490
Nguyễn Tùng Dương
THPT Chuyên Nguyên Trãi, Hải Dương
12.75%
491
Nguyễn Thanh Tuệ
THCS Trần Quốc Toản - Uông Bí
43.88%
492
Vũ Khắc Tuấn Khang
THCS Lý Tự Trọng
28.29%
493
Nguyễn Thị Bích
THCS Mạo Khê 1
24.02%
494
Nguyễn Hải Sơn
THPT Lê Quý Đôn
21.39%
495
Vũ Hoàn Ngọc
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
20.87%
496
Đặng Minh Nhựt
THPT chuyên Long An, Long An
17.41%
497
Đoàn Đặng Minh Đức
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
40.78%
498
Nguyễn Đình Hưng
THCS Lê Hồng Phong - Đông Triều
35.90%
499
Nguyễn Minh Hùng
THCS Hồng Hải - Hạ Long
31.82%
500
Nguyễn Hoàng Tùng
THCS Mạo Khê II
24.56%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350