| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 751 | Hà Minh Hằng | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019 | 68.18% | |||
| 752 | Bùi Hoàng Nam | THCS Đoàn Thị Điểm | 65.22% | |||
| 753 | Bùi Đức Lương | THCS Trọng Điểm | 62.50% | |||
| 754 | Hoàng Nhật Minh | THCS Hưng Đạo - Đông Triều | 62.50% | |||
| 755 | Nguyễn Đức Khiêm | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2017-2020 | 57.69% | |||
| 756 | Ngô Mai Trang | THCS Lê Văn Tám | 51.72% | |||
| 757 | Phạm Hồng Anh | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021 | 45.45% | |||
| 758 | Lương Hoàng Vũ | THPT Hoàng Hoa Thám | 39.47% | |||
| 759 | Nguyễn Phương Anh | THCS Mạo Khê II | 34.09% | |||
| 760 | Đoàn Duy Minh | THPT Hòn Gai | 34.09% | |||
| 761 | Đoàn Tiến Việt | THCS Trọng điểm | 34.09% | |||
| 762 | Nguyễn Thùy Chi | THCS Kim Sơn | 28.30% | |||
| 763 | Vũ Thị Hiền | Trường THPT Cẩm Phả | 27.78% | |||
| 764 | Trần Gia Bảo | THCS Trọng Điểm | 25.86% | |||
| 765 | Lê Đại King | THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng | 25.00% | |||
| 766 | Từ Quốc Chung | Trường PTDT Nội Trú Tỉnh; Khóa 2019-2022 | 23.08% | |||
| 767 | Nguyễn Tuệ An | THCS Thủy An | 21.74% | |||
| 768 | Nguyễn Hoàng Tùng | THPT Lê Hồng Phong - Cẩm Phả | 21.43% | |||
| 769 | Triệu Thị Uyên | Trường PTDT Nội Trú Tỉnh; Khóa 2019-2022 | 20.00% | |||
| 770 | Triệu Thị Hồng Thắm | Trường THPT Lê Quý Đôn | 19.23% | |||
| 771 | Phạm Đình Thi | THPT chuyên Lương Văn Tụy, Ninh Bình | 17.05% | |||
| 772 | Trần Minh Dũng | Trường THPT Đông Triều | 14.71% | |||
| 773 | Đỗ Đăng Tiến | THCS Nguyễn Du | 14.29% | |||
| 774 | Nguyễn Phú Trọng | THPT Cẩm Phả | 13.76% | |||
| 775 | Dương Đức Lương | THCS Trọng Điểm | 63.64% | |||
| 776 | Vũ Văn Hoành | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2012-2015 | 56.00% | |||
| 777 | Nguyễn Thu Huyền | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2018-2021 | 53.85% | |||
| 778 | Phạm Hồng Đức | Trường THPT Ngô Quyền | 50.00% | |||
| 779 | Vũ Thu Trang | THPT Ngô Quyền | 50.00% | |||
| 780 | Tạ Ngọc Quốc Khánh | THCS Lê Văn Tám | 42.42% | |||
| 781 | Phạm Cao Trí Dũng | THCS Nguyễn Đức Cảnh | 41.18% | |||
| 782 | Nguyễn Thị Thúy Nga | THPT Hoàng Hoa Thám | 34.15% | |||
| 783 | Trần Tuệ An | THPT Lê Chân | 31.11% | |||
| 784 | Bùi Nhật Anh | Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017 | 28.57% | |||
| 785 | Trương Hải Anh | THCS Mạo Khê II | 28.57% | |||
| 786 | Trần Đức Tâm | THCS Mạo Khê 1 - Đông Triều | 28.57% | |||
| 787 | Phạm Quang Luật | THPT Hoàng Hoa Thám | 27.45% | |||
| 788 | Nguyễn Như Hoa | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019 | 26.92% | |||
| 789 | Trần Duy Khánh | THPT Đoàn Thị Điểm | 20.90% | |||
| 790 | Lê Quang Minh | THPT Chuyên Nguyên Trãi, Hải Dương | 16.28% | |||
| 791 | Lê Anh Khôi | THPT chuyên Trần Hưng Đạo, Bình Thuận | 15.73% | |||
| 792 | Nguyễn Trọng Tất Thành | THPT Chuyên Lê Quý Đôn, BRVT | 15.56% | |||
| 793 | Nguyễn Lê Phương Khánh | THPT Chuyên Lê Quý Đôn, BRVT | 12.07% | |||
| 794 | Phạm Minh Đức | TRường THPT Ngô Quyền | 68.42% | |||
| 795 | Nguyễn Văn Tùng | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019 | 61.90% | |||
| 796 | Phạm Quảng Đạt | THPT Ngô Quyền | 52.00% | |||
| 797 | Phạm Tuấn Cảnh | THCS Lê Văn Tám | 44.83% | |||
| 798 | Lê Cao Nguyên | Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2008-2011 | 43.33% | |||
| 799 | Mạc Vũ Anh Đại | THPT Lê Chân | 40.62% | |||
| 800 | Nguyễn Hoàng Minh | THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên | 40.62% |