Xếp hạng
Bảng xếp hạng người dùng
Mã người dùng:
Trường: Ngày Tuần Tháng Năm
Xếp hạng Mã người dùng Họ tên Trường Chấp nhận Chấm bài Tỉ lệ
351
Nguyễn Nhật Kỳ Anh
THPT Chuyên Hạ Long
51.77%
352
Đỗ Thị Mai Loan
THPT Chuyên Hạ Long
45.62%
353
Nguyễn Trần Nhật Minh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2016-2019
33.80%
354
Chu Minh Đỗ Quyên
THCS Xuân Sơn - Đông Triều
32.74%
355
Nguyễn Đức Hiếu
THPT Đông Triều
20.45%
356
Nguyễn Văn Khánh Huy
THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên
61.74%
357
Vũ Duy Tuệ
THCS Trọng Điểm
43.56%
358
Đặng Minh Quân
Trường THCS Mạo Khê II
34.63%
359
Lê Mai Anh
THCS Bãi Cháy
40.70%
360
Vũ Hoàng Long
THPT Chuyên Hạ Long
36.08%
361
Đỗ Nguyễn Cương
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2016-2019
35.35%
362
Nguyễn Phúc Tuệ Minh
THPT Hòn Gai
28.46%
363
Trần Bình Minh
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2015-2018
18.52%
364
Phạm Tú Trinh
THCS Trọng Điểm - Cẩm Phả
15.38%
365
Đồng Mạnh Tuấn
Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm
13.33%
366
Đỗ Nguyễn Hà Anh
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
66.99%
367
Trịnh Minh Nhất
THCS Xuân Sơn - Đông Triều
65.09%
368
Lưu Thanh Vy
THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2020-2023
55.20%
369
Đỗ Hải An
Trường THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2018-2021
37.30%
370
Phạm Tú Uyên
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2018-2021
33.82%
371
Nguyễn Kim Kiên
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2015-2018
31.51%
372
Tạ Minh Thắng
THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long
31.51%
373
Đào Ngọc Đình
THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Điện Biên
27.82%
374
Lê Văn Được
Trường THPT Hòn Gai; Khóa 2016-2019
27.71%
375
Vũ Huy Khánh
THPT Hòn Gai
26.14%
376
Khổng Nguyễn Hải Long
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2018-2021
34.52%
377
Cao Xuân Bắc
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2014-2017
27.76%
378
Nguyễn Thiên Ngọc
THCS Hưng Đạo
75.28%
379
Vi Thế Anh
THCS Ninh Dương - Móng Cái
71.28%
380
Vũ Hương Giang
THCS Mạo Khê II
44.97%
381
Nguyễn Minh Đức
THPT Lê Hồng Phong
24.54%
382
Đinh Tuấn Nghĩa
THPT Chuyên Hạ Long
53.66%
383
Đỗ Duy Thái
Trường THPT Hòn Gai
35.29%
384
Trần Việt Hưng
THCS Trọng Điểm
49.24%
385
Vũ Anh Minh
THCS Lê Văn Tám
47.10%
386
Lê Trần An Nam
THCS Lý Tự Trọng
29.55%
387
Vũ Minh Thắng
THCS Mạo Khê I
23.99%
388
Phạm Thị Thanh Hoa
THCS Trọng Điểm - Cẩm Phả
18.16%
389
Ninh Quang Thắng
THCS Mạo Khê 2
17.24%
390
Vương Trần Phúc Lâm
THCS Suối Khoáng - Cẩm Phả
62.75%
391
Vũ Chấn Phong
THCS Nguyễn Văn Cừ - Uông Bí
42.11%
392
Dương Thị Minh Châu
Trường THCS Mạo Khê II
37.65%
393
Đồng Xuân Toàn
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2013-2016
34.59%
394
Vũ Hoàng Nam
THPT Cẩm Phả
28.70%
395
Đào Đức Nguyên
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
28.07%
396
Hoàng Nhật Minh
Trường THPT Hoàng Quốc Việt; Khóa 2018-2021
25.91%
397
Trần Nhật Minh
THCS Chu Văn An - Cẩm Phả
67.02%
398
Nguyễn Vũ Khoa
THCS Trọng Điểm
49.61%
399
tuanpc
THPT Hòn Gai
39.13%
400
Nguyễn Phúc Lai
THCS Trọng Điểm - Hạ Long
34.81%
1-50 51-100 101-150 151-200 201-250 251-300 301-350 351-400 401-450 451-500 
501-550 551-600 601-650 651-700 701-750 751-800 801-850 851-900 901-950 951-1000 1001-1050 1051-1100 1101-1150 1151-1200 1201-1250 1251-1300 1301-1350 1351-1400 1401-1450 1451-1500 1501-1550 1551-1600 1601-1650 1651-1700 1701-1750 1751-1800 1801-1850 1851-1900 1901-1950 1951-2000 2001-2050 2051-2100 2101-2150 2151-2200 2201-2250 2251-2300 2301-2350