| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Trần Duy Hiếu | THCS Việt Dân - Đông Triều | 0.000% | |||
| 52 | Nguyễn Mạnh Chiến | THCS Xuân Sơn - Đông Triều | 0.000% | |||
| 53 | Trần Đức Tâm | THCS Mạo Khê 1 - Đông Triều | 0.000% | |||
| 54 | Trần Vũ Phong | THCS Trần Hưng Đạo - Quảng Yên | 0.000% | |||
| 55 | Nguyễn Kim Cương | THCS Nguyễn Huệ - Đông Triều | 53.33% | |||
| 56 | Phạm Tú Trinh | THCS Trọng Điểm - Cẩm Phả | 42.11% | |||
| 57 | Lại Phúc Lâm | THCS Hồng Hải - Hạ Long | 77.78% | |||
| 58 | Hoàng Bá Nam | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 50.00% | |||
| 59 | Ngô Bảo Tiến | THCS Bình Liêu | 41.18% | |||
| 60 | Mai Văn Đạt | THCS Mạo Khê 1 | 38.89% | |||
| 61 | Lê Bảo Lâm | THCS Trần Quốc Toản | 36.84% | |||
| 62 | Nguyễn Thế Phong | THCS An Sinh - Đông Triều | 0.000% | |||
| 63 | Nguyễn Hồng Thái | Trường THPT Chuyên Hạ Long | 85.71% | |||
| 64 | Lê Đức Anh | THCS Mạo Khê | 75.00% | |||
| 65 | Đặng Thái Bảo | THCS An Sinh - Đông Triều | 60.00% | |||
| 66 | Trần Quang Minh | Thực hành Sư phạm | 83.33% | |||
| 67 | Nguyễn Mạnh Cường | THCS Nguyễn Văn Thuộc - Hạ Long | 41.67% | |||
| 68 | Tô Hoàng Hải Đăng | THCS Kim sơn | 35.71% | |||
| 69 | Lê Phúc Hưng | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 33.33% | |||
| 70 | Nguyễn Thế Vinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 0.000% | |||
| 71 | Phạm Thị Thanh Hoa | THCS Trọng Điểm - Cẩm Phả | 50.00% | |||
| 72 | Lê Quang Huy | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 50.00% | |||
| 73 | Nguyễn Thanh Hà | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 33.33% | |||
| 74 | Vũ Hải Long | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 75.00% | |||
| 75 | Nguyễn Đình Hưng | THCS Lê Hồng Phong - Đông Triều | 60.00% | |||
| 76 | Nguyễn Hồng Thái | THCS Minh Tân - Nhị Chiểu Hải Phòng | 60.00% | |||
| 77 | Trần Gia Bảo | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 42.86% | |||
| 78 | Dương Ngọc Hoàng Phong | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 33.33% | |||
| 79 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | THCS Tràng An | 20.00% | |||
| 80 | Vũ Trần Ngọc Hùng | THCS Nguyễn Đức Cảnh | 100.00% | |||
| 81 | Nguyễn Thị Hường | THPT Bình Liêu | 100.00% | |||
| 82 | Phạm Hải Long | THCS Ninh Dương - Móng Cái | 100.00% | |||
| 83 | Ngô Cao Lam Giang | THCS Mạo Khê | 100.00% | |||
| 84 | Đặng Đức Dương | THCS Bái Tử Long - Cẩm Phả | 50.00% | |||
| 85 | Vũ Thị Thu Thủy | THCS Chu Văn An - Hải Dương | 50.00% | |||
| 86 | Phạm Đức Điệp | THCS Nguyễn Đức Cảnh - Đông Triều | 50.00% | |||
| 87 | Nguyễn Hữu Phú | THCS Ninh Dương - Móng Cái | 50.00% | |||
| 88 | Nguyễn Vũ Anh Vũ | THCS Mạo Khê 2 | 40.00% | |||
| 89 | Nguyễn Anh Khôi | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 100.00% | |||
| 90 | Dương Thành Hưng | THCS Cẩm Phả | 100.00% | |||
| 91 | Lư Đức Chính | THCS Bãi Cháy - Hạ Long | 50.00% | |||
| 92 | Lê Nhất Anh | THCS Đông Xá - Vân Đồn | 33.33% | |||
| 93 | Nguyễn Nhật Đức | THPT Đông Triều | 25.00% | |||
| 94 | Trịnh Văn Sơn | THCS An Sinh | 20.00% | |||
| 95 | Bùi Gia Khang | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 20.00% | |||
| 96 | Nguyễn Thanh Tuệ | THCS Trần Quốc Toản - Uông Bí | 12.50% |