| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Huy Trường | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 58.33% | |||
| 2 | Hoàng Bá Nam | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 50.00% | |||
| 3 | Vũ Nguyễn Gia Bình | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 26.92% | |||
| 4 | Lê Bảo Lâm | THCS Trần Quốc Toản | 28.57% | |||
| 5 | Lê Phúc Hưng | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 33.33% | |||
| 6 | Lê Quang Huy | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 50.00% | |||
| 7 | Tô Hoàng Hải Đăng | THCS Kim sơn | 44.44% | |||
| 8 | Trịnh Tuấn Hưng | THCS Hùng Thắng | 44.44% | |||
| 9 | Dương Ngọc Hoàng Phong | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 28.57% | |||
| 10 | Nguyễn Thế Vinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 15.38% | |||
| 11 | Đỗ Đắc Thịnh | THCS Mạo Khê 4 | 11.43% | |||
| 12 | Lê Việt Anh | THCS Hoàng Quế - Đông triều | 75.00% | |||
| 13 | Nguyễn Hồng Thái | Trường THPT Chuyên Hạ Long | 100.00% | |||
| 14 | Vũ Trần Ngọc Hùng | THCS Nguyễn Đức Cảnh | 100.00% | |||
| 15 | Lê Đức Anh | THCS Mạo Khê | 66.67% | |||
| 16 | Nguyễn Thị Mai Hà | THCS Thị Trấn Ba Chẽ | 10.00% | |||
| 17 | Phạm Trung Hiếu | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 100.00% | |||
| 18 | Hoàng Quốc Hùng | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 50.00% |