| Ngày Tuần Tháng Năm |
| Xếp hạng | Mã người dùng | Họ tên | Trường | Chấp nhận | Chấm bài | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Đức Anh | THCS Mạo Khê | 60.87% | |||
| 2 | Vũ Huy Trường | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 24.66% | |||
| 3 | Lê Bảo Lâm | THCS Trần Quốc Toản | 36.59% | |||
| 4 | Hoàng Bá Nam | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 27.27% | |||
| 5 | Đoàn Tịnh Lâm | THPT Cẩm Phả | 34.15% | |||
| 6 | Vương Đức Minh | THCS Hưng Đạo - Đông Triều | 35.14% | |||
| 7 | Phạm Minh Vũ | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 48.00% | |||
| 8 | Vũ Nguyễn Gia Bình | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 25.53% | |||
| 9 | Nguyễn Hồng Thái | Trường THPT Chuyên Hạ Long | 100.00% | |||
| 10 | Trịnh Tuấn Hưng | THCS Hùng Thắng | 64.29% | |||
| 11 | Nguyễn Gia Huy | THCS Cao Thắng - Hạ Long | 45.00% | |||
| 12 | Nguyễn Thế Vinh | THCS Đoàn Thị Điểm | 26.47% | |||
| 13 | Lại Phúc Lâm | THCS Hồng Hải - Hạ Long | 61.54% | |||
| 14 | Hoàng Ngọc Hiếu | THCS Đức Chính - Đông Triều | 47.06% | |||
| 15 | Lê Phúc Hưng | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 15.69% | |||
| 16 | Đỗ Đắc Thịnh | THCS Mạo Khê 4 | 6.35% | |||
| 17 | Nguyễn Tùng Lâm | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 100.00% | |||
| 18 | Đỗ Nguyễn Hà Anh | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 77.78% | |||
| 19 | Nguyễn Văn Khánh Huy | THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên | 70.00% | |||
| 20 | Hồ Vĩnh gia Huy | THCS Lê Quý Đôn - Quảng Yên | 70.00% | |||
| 21 | Bùi Gia Huy | THPT Văn Lang | 46.67% | |||
| 22 | Đinh Nhật Huy | THCS Nguyễn Đức Cảnh - Đông Triều | 28.00% | |||
| 23 | Lê Quang Huy | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 18.92% | |||
| 24 | Phạm Hải Minh | THCS Bãi Cháy - Hạ Long | 100.00% | |||
| 25 | Vũ Hải Long | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 66.67% | |||
| 26 | Phạm Trung Hiếu | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 54.55% | |||
| 27 | Nguyễn Vũ Anh Vũ | THCS Mạo Khê 2 | 54.55% | |||
| 28 | Đinh Việt Hải | THCS Trần Quốc Toản - Hạ Long | 50.00% | |||
| 29 | Dương Ngọc Hoàng Phong | THPT Chuyên Hạ Long; Khóa 2024-2027 | 11.32% | |||
| 30 | Phạm Thành Công | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 83.33% | |||
| 31 | Bế Gia Ninh | THCS Tiên Yên | 83.33% | |||
| 32 | Vũ Trần Ngọc Hùng | THCS Nguyễn Đức Cảnh | 55.56% | |||
| 33 | Ngô Cao Lam Giang | THCS Mạo Khê | 50.00% | |||
| 34 | Trần Nhật Phong | THCS Chu Văn An - Cẩm Phả | 41.67% | |||
| 35 | Vũ Hoàng Nam | THPT Cẩm Phả | 41.67% | |||
| 36 | Phạm Mạnh Lân | THCS Bãi Cháy | 38.46% | |||
| 37 | Phạm Tuấn Dũng | THCS Nguyễn Du - Đông Triều | 33.33% | |||
| 38 | Nguyễn Hoàng Anh Phượng | THCS Minh Thành - Quảng Yên | 14.29% | |||
| 39 | Tô Hải Bình | THCS Minh Thành - Quảng Yên | 100.00% | |||
| 40 | Phạm Gia Huy | THCS Mạo Khê 2 | 66.67% | |||
| 41 | Trần Duy Hiếu | THCS Việt Dân - Đông Triều | 66.67% | |||
| 42 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | THCS Bình Dương - Đông Triều | 66.67% | |||
| 43 | Nguyễn Duy Long | THCS Cửa Ông - Cẩm Phả | 66.67% | |||
| 44 | Hoàng Quốc Hùng | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 57.14% | |||
| 45 | Lê Việt Anh | THCS Hoàng Quế - Đông triều | 40.00% | |||
| 46 | La Trần Minh Đức | THCS Bái Tử Long - Cẩm Phả | 40.00% | |||
| 47 | Nguyễn Tùng Quân | THCS Bãi Cháy - Hạ Long | 25.00% | |||
| 48 | Nguyễn Phúc Lai | THCS Trọng Điểm - Hạ Long | 22.22% | |||
| 49 | Trần Đức Tâm | THCS Mạo Khê 1 - Đông Triều | 21.05% | |||
| 50 | Tô Hoàng Hải Đăng | THCS Kim sơn | 18.18% |